intussuscept
/,intəsə'sept/
Học thuậtThân thiện
The veterinarian carefully intussuscepts the kitten's intestine during the surgery.
Định nghĩa
- Động từ:
- (Sinh học) Hấp thụ: Chỉ quá trình một cơ quan hoặc mô sống thu nhận và đồng hóa các chất từ bên ngoài vào bên trong.
- (Nghĩa mở rộng) Tiếp thu, hấp thụ: Chỉ hành động tiếp nhận và làm cho trở thành một phần của mình, thường dùng cho tư tưởng, kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Certain cells can intussuscept nutrients directly from their environment. (Một số tế bào có thể hấp thụ chất dinh dưỡng trực tiếp từ môi trường xung quanh.)
- She has the ability to intussuscept complex ideas and explain them simply. (Cô ấy có khả năng tiếp thu những ý tưởng phức tạp và giải thích chúng một cách đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: "Intussuscept" có một nghĩa chuyên môn khác, mô tả tình trạng một đoạn ruột lồng vào trong một đoạn ruột kế cận, gây tắc nghẽn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, danh từ "intussusception" (sự lồng ruột) phổ biến hơn cho nghĩa này.
- The scan showed that a portion of the intestine had intussuscepted. (Kết quả chụp chiếu cho thấy một phần ruột đã bị lồng vào nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Intussusception (danh từ):
- (Sinh học) Sự hấp thụ: Quá trình hấp thụ.
- (Y học) Sự lồng ruột: Một cấp cứu y khoa.
- Intussusceptive (tính từ): Thuộc về sự hấp thụ hoặc lồng vào.
Từ đồng nghĩa
- Absorb: Hấp thụ, thu hút.
- Assimilate: Đồng hóa, tiếp thu.
- Incorporate: Kết hợp, sáp nhập.
Lưu ý sử dụng
- "Intussuscept" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản sinh học, y học hoặc văn phong học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, các từ như "absorb" hoặc "assimilate" được ưa dùng hơn.
- Nghĩa y học (lồng ruột) thường được diễn đạt bằng danh từ "intussusception" hơn là động từ "intussuscept".
The veterinarian carefully intussuscepts the kitten's intestine during the surgery.
ngoại động từ
- tiếp thu, hấp thụ (tư tưởng...)
- (sinh vật học) hấp thụ