intussusception
/,intəsə'sepʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Y học):
- Bệnh lồng ruột: Một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng, trong đó một đoạn ruột lồng vào bên trong đoạn ruột kế cận, gây tắc nghẽn và có thể dẫn đến hoại tử ruột nếu không được điều trị kịp thời.
Danh từ (Sinh vật học):
- Sự hấp thụ, sự tiếp thu: Quá trình một sinh vật hoặc tế bào tiếp nhận và đồng hóa các chất dinh dưỡng, hoặc quá trình tiếp thu kiến thức, tư tưởng từ bên ngoài.
- Sự tăng trưởng bề mặt tế bào: Một cơ chế tăng trưởng đặc biệt ở tế bào thực vật, trong đó các phần tử mới được lắng đọng giữa các phần tử hiện có trong thành tế bào, làm tăng diện tích bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- Intussusception is most common in infants and young children. (Bệnh lồng ruột phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.)
- The main symptom of intussusception is sudden, severe abdominal pain. (Triệu chứng chính của bệnh lồng ruột là đau bụng dữ dội đột ngột.)
Danh từ (Sinh vật học):
- The intussusception of nutrients is vital for plant growth. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển của cây.)
- Learning involves the intussusception of new ideas. (Việc học tập liên quan đến sự tiếp thu những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phôi học: "Intussusception" có thể mô tả quá trình sự lõm vào, sự xếp nếp của một lớp tế bào bên ngoài để tạo thành một cấu trúc túi trong quá trình phát triển phôi thai, như trong giai đoạn phôi nang (blastula).
- Gastrulation involves the intussusception of cell layers. (Quá trình tạo phôi vị liên quan đến sự lõm vào của các lớp tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Intussusceptive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự lồng ruột hoặc sự hấp thụ.
- Intussusceptive growth is a key mechanism in plant cell expansion. (Sự tăng trưởng kiểu hấp thụ là một cơ chế chính trong sự mở rộng tế bào thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Y học: Lồng ruột (đây là thuật ngữ y khoa tiếng Việt tương đương trực tiếp).
- Sinh vật học/Tổng quát: Sự hấp thu, sự tiếp nhận, sự đồng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ
- sự tiếp thu, sự hấp thụ (tư tưởng...)
- (sinh vật học) sự hấp thụ
- (y học) bệnh lồng ruột