intussusception
/,intəsə'sepʃn/
Học thuậtThân thiện
L'intussusception est un phénomène physiologique observé dans l'intestin grêle.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự hấp thụ thấm lọc: Quá trình hấp thụ các chất dinh dưỡng hoặc chất lỏng qua màng tế bào hoặc mô.
- (Y học) Sự lồng tụt vào: Một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng trong đó một đoạn ruột trượt vào trong một đoạn ruột kế cận, giống như các phần của kính viễn vọng khép vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'intussusception est un mécanisme important d'absorption des nutriments chez les plantes. (Sự hấp thụ thấm lọc là một cơ chế quan trọng để hấp thụ chất dinh dưỡng ở thực vật.)
- L'intussusception intestinale est une urgence médicale courante chez les jeunes enfants. (Sự lồng tụt ruột là một cấp cứu y tế phổ biến ở trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intussusception de l'intestin grêle": sự lồng tụt ruột non.
- Le scanner a confirmé une intussusception de l'intestin grêle. (Chụp cắt lớp đã xác nhận một trường hợp lồng tụt ruột non.)
"mécanisme d'intussusception": cơ chế hấp thụ thấm lọc.
- Ce chercheur étudie le mécanisme d'intussusception au niveau cellulaire. (Nhà nghiên cứu này đang nghiên cứu cơ chế hấp thụ thấm lọc ở cấp độ tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Intussusceptif (adj): (thuộc về) sự lồng tụt hoặc hấp thụ thấm lọc.
- Un segment intussusceptif. (Một đoạn ruột bị lồng tụt.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Invagination: sự lồng ruột, sự tụt vào (thường dùng thay thế trong bối cảnh lâm sàng).
- (Trong sinh học) Absorption par imbibition: sự hấp thụ bằng thấm lọc.
L'intussusception est un phénomène physiologique observé dans l'intestin grêle.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự hấp thụ thấm lọc
- (y học) sự lồng tụt vào