intégrale

Học thuật
Thân thiện
intégrale

Une étudiante calcule l'intégrale sous la courbe sur son graphique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Toàn bộ, đầy đủ, trọn vẹn: Chỉ một cái gì đó được giữ nguyên vẹn, không bị thiếu sót, cắt bớt hay thay đổi.
    • Toàn phần, nguyên chất: Trong toán học khoa học, chỉ một yếu tố cấu thành cần thiết không thể tách rời của một tổng thể.
  2. Danh từ giống cái:

    • Toàn bộ tác phẩm, bộ sưu tập đầy đủ: Chỉ một ấn bản hoặc bộ sưu tập chứa tất cả các phần, tập của một tác phẩm.
    • Tích phân: Trong toán học, là một khái niệm cơ bản của giải tích, phép toán ngược của đạo hàm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a lu l'œuvre intégrale de Victor Hugo. (Anh ấy đã đọc toàn bộ tác phẩm của Victor Hugo.)
    • Une version intégrale du film sera diffusée. (Một phiên bản đầy đủ của bộ phim sẽ được phát sóng.)
    • Le sucre est un composant intégral de ce gâteau. (Đườngmột thành phần không thể thiếu của chiếc bánh này.)
  • Danh từ:

    • J'ai acheté l'intégrale des romans de cette série. (Tôi đã mua trọn bộ tiểu thuyết của bộ sách này.)
    • Le calcul de l'intégrale est essentiel en physique. (Việc tính tích phânđiều cần thiết trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Édition intégrale": Ấn bản đầy đủ, không cắt xén.

    • Cette édition intégrale contient des chapitres inédits. (Ấn bản đầy đủ này chứa những chương chưa từng xuất bản.)
  • "Fonction intégrale": Hàm số nguyên (trong toán học).

    • L'étude des fonctions intégrales est complexe. (Việc nghiên cứu các hàm số nguyên rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Intégralement (phó từ): một cách đầy đủ, toàn bộ.

    • Le discours a été retransmis intégralement. (Bài diễn văn đã được truyền tải một cách đầy đủ.)
  • Intégrité (danh từ giống cái): sự toàn vẹn, tính chính trực.

    • Il a agi avec une grande intégrité. (Ông ấy đã hành động với sự chính trực lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Complet/complete (adj): đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Total/totale (adj): toàn bộ, tổng cộng.
  • Global/globale (adj): toàn cục, tổng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ/tính từ "intégrale")

Thành ngữ liên quan
  • Faire partie intégrante de : Là một phần không thể tách rời của.
    • La confiance fait partie intégrante d'une bonne relation. (Sự tin tưởngmột phần không thể tách rời của một mối quan hệ tốt.)
intégrale

Une étudiante calcule l'intégrale sous la courbe sur son graphique.

  1. xem intégral

Từ gần giống

Từ chứa "intégrale"