intégrer

Học thuật
Thân thiện
intégrer

L'étudiant a réussi à intégrer une grande école.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gộp vào, sáp nhập, đưa vào: Hành động làm cho một người, một nhóm hoặc một yếu tố trở thành một phần của một tổng thể lớn hơn, hòa hợp với .
    • Nhập ngạch (cho một viên chức): Hành động chính thức công nhận một người vào một ngạch công chức hoặc một tổ chức.
    • (Toán học) Tích phân, lấy tích phân: Một phép toán trong giải tích, ngược lại với phép tính đạo hàm, dùng để tính diện tích dưới đường cong hoặc tìm một hàm nguyên thủy.
  2. Nội động từ:

    • (Ngôn ngữ trường học, tiếng lóng) Đỗ vào, trúng tuyển vào: Được nhận vào một trường đại học hoặc một cơ sở giáo dục đại học sau một kỳ thi hoặc quy trình tuyển chọn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le but est d'intégrer les nouveaux employés à l'équipe. (Mục đíchđể hòa nhập các nhân viên mới vào đội ngũ.)
    • Ce pays cherche à intégrer l'Union européenne. (Đất nước này đang tìm cách gia nhập Liên minh Châu Âu.)
    • Il a été intégré dans la fonction publique. (Anh ấy đã được nhập ngạch vào công chức nhà nước.)
    • L'étudiant doit apprendre à intégrer cette fonction mathématique. (Sinh viên phải học cách lấy tích phân hàm số toán học này.)
  • Nội động từ:

    • Elle a réussi à intégrer une grande école d'ingénieurs. ( ấy đã thành công đỗ vào một trường kỹ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'intégrer (à/dans)" (Động từ phản thân): Tự hòa nhập, tự thích nghi để trở thành một phần của một nhóm hoặc môi trường mới.
    • Les immigrants mettent du temps à s'intégrer dans la société. (Những người nhập cư mất thời gian để hòa nhập vào xã hội.)
  • "Être bien/mal intégré(e)": Được hòa nhập tốt/kém.
    • Le nouveau logiciel est bien intégré au système existant. (Phần mềm mới được tích hợp tốt vào hệ thống hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Intégration (danh từ giống cái): Sự hội nhập, sự tích hợp, phép tính tích phân.
    • L'intégration économique est un processus complexe. (Sự hội nhập kinh tếmột quá trình phức tạp.)
  • Intégral(e) (tính từ): Toàn bộ, trọn vẹn, nguyên vẹn.
    • Il a lu l'œuvre intégrale de cet auteur. (Anh ấy đã đọc toàn bộ tác phẩm của tác giả này.)
  • Intégrant(e) (tính từ): Cấu thành, hợp thành.
    • C'est une partie intégrante du projet. (Đómột phần cấu thành của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclure: Bao gồm, gộp vào.
  • Incorporer: Sáp nhập, hợp nhất (thường về mặt thể chế hoặc vật chất).
  • Assimiler: Đồng hóa, tiếp thu.
  • Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập (thường giữa các công ty, tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Intégrer à/dans: Hòa nhập vào, đưa vào.
    • Il faut intégrer ces données dans le rapport. (Cần phải đưa những dữ liệu này vào báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire son intégration: Hoàn tất quá trình hòa nhập của bản thân.
    • Il lui a fallu un an pour faire son intégration dans l'entreprise. (Anh ấy mất một năm để hoàn tất việc hòa nhập vào công ty.)
intégrer

L'étudiant a réussi à intégrer une grande école.

ngoại động từ
  1. gộp vào, sáp nhập
  2. nhập ngạch (cho một viên chức)
  3. (toán học) tích phân, lấy tích phân
    • Intégrer une fonction
      tích phân một hàm số
nội động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) đỗ vào trường đại học

Từ chứa "intégrer"