intéresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Có quan hệ đến, có liên quan đến: Chỉ việc một sự vật, sự việc tác động hoặc liên quan trực tiếp đến một đối tượng nào đó.
- Làm cho lưu tâm đến, gây hứng thú: Chỉ hành động thu hút sự chú ý, sự quan tâm hoặc tạo ra niềm say mê, thích thú ở ai đó.
- Cho tham gia chia lãi, chia lợi nhuận: Chỉ việc cho phép ai đó (thường là nhân viên, công nhân) được tham gia hưởng lợi từ lợi nhuận của một doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Có quan hệ đến:
- Cette décision intéresse tous les employés. (Quyết định này có liên quan đến tất cả nhân viên.)
- Le débat intéresse l'avenir de notre pays. (Cuộc tranh luận có quan hệ đến tương lai đất nước chúng ta.)
- Gây hứng thú:
- Ce sujet de philosophie m'intéresse beaucoup. (Chủ đề triết học này gây hứng thú rất lớn cho tôi.)
- Le professeur a réussi à intéresser ses élèves à l'histoire. (Giáo viên đã thành công trong việc làm cho học sinh hứng thú với môn lịch sử.)
- Cho tham gia chia lãi:
- L'entreprise intéresse ses salariés aux bénéfices. (Công ty cho nhân viên tham gia chia lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S' + intéresser (động từ phản thân): Quan tâm đến, hứng thú với (cái gì).
- Il s'intéresse à la politique. (Anh ấy quan tâm đến chính trị.)
- Elle s'est toujours intéressée aux langues étrangères. (Cô ấy luôn luôn hứng thú với ngoại ngữ.)
- Être intéressé(e) par quelque chose: Được/bị thu hút bởi cái gì, có hứng thú với cái gì.
- Je suis très intéressé par votre proposition. (Tôi rất có hứng thú với đề nghị của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Intéressant(e) (tính từ): Thú vị, hấp dẫn.
- Un film intéressant. (Một bộ phim thú vị.)
- Intérêt (danh từ): Sự quan tâm, lợi ích, tiền lãi.
- Montrer de l'intérêt. (Thể hiện sự quan tâm.)
- Un intérêt financier. (Một lợi ích tài chính.)
- Taux d'intérêt. (Lãi suất.)
Từ đồng nghĩa
- Concerner: Liên quan đến, dính líu đến (nghĩa "có quan hệ đến").
- Captiver: Lôi cuốn, hấp dẫn mạnh mẽ (nghĩa "gây hứng thú").
- Attirer l'attention: Thu hút sự chú ý (nghĩa "làm cho lưu tâm").
Các cụm từ liên quan
- Intéresser quelqu'un à la chose: Làm cho ai quan tâm đến việc gì.
- Il a réussi à m'intéresser à ce projet compliqué. (Anh ấy đã thành công làm tôi quan tâm đến dự án phức tạp này.)
- Intéresser quelqu'un dans une affaire: Cho ai tham gia hùn vốn, chia lợi nhuận trong một việc kinh doanh.
- On l'a intéressé dans notre nouvelle société. (Người ta đã cho anh ta tham gia chia lãi trong công ty mới của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Cela ne m'intéresse pas: Điều đó không làm tôi quan tâm/hứng thú. (Cách nói thẳng thừng để từ chối sự quan tâm.)
- Tes problèmes, cela ne m'intéresse pas! (Những vấn đề của mày, tao không quan tâm!)
ngoại động từ
- có quan hệ đến, có liên quan đến
- Loi qui intéresse les industrielsluật có quan hệ đến những nhà công nghiệp
- chạm tới, đụng tới
- Coup d'épée qui intéresse le poumonnhát gươm chạm tới phổi
- làm cho lưu tâm đến
- Intéresser le public à un accusékhiến công chúng lưu tâm đến một bị cáo
- gây hứng thú
- Ce livre m'intéressequyển sách này gây hứng thú cho tôi
- Il ne sait pas intéresser les élèvesông ta chẳng biết gây hứng thú cho học sinh
- cho tham gia chia lãi
- Intéresser les ouvriers dans une entreprisecho công nhân tham gia chia lãi trong một xí nghiệp