inunction
/,inʌn'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
The priest performs an inunction with sacred oil on the forehead of a kneeling worshiper.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xoa dầu, sự bôi dầu: Hành động thoa hoặc xoa một chất dầu, mỡ hoặc thuốc mỡ lên da, thường với mục đích y tế hoặc trong nghi lễ.
- Dầu xoa, dầu bóp: Chỉ chính chất dầu, thuốc mỡ được dùng để xoa bóp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed an inunction of medicated oil for the muscle pain. (Bác sĩ kê đơn một liệu pháp xoa dầu thuốc cho chứng đau cơ.)
- Inunction was a common method of applying medicine before modern injections. (Việc xoa dầu thuốc là một phương pháp bôi thuốc phổ biến trước khi có các mũi tiêm hiện đại.)
- The ritual involved the inunction of sacred oils. (Nghi lễ bao gồm việc xức các loại dầu thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học cổ truyền: "inunction" thường được nhắc đến như một phương pháp trị liệu ngoài da.
- Herbal inunctions are used in some traditional healing practices. (Các loại dầu xoa thảo dược được sử dụng trong một số phương pháp chữa bệnh truyền thống.)
Trong nghi lễ tôn giáo: Hành động xức dầu như một phần của nghi thức.
- The inunction with chrism is a significant part of the sacrament. (Việc xức dầu thánh là một phần quan trọng của bí tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Inunct (động từ, ít dùng): xoa dầu, bôi dầu.
- Unguent (danh từ): thuốc mỡ, dầu xoa - là chất được dùng để "inunction".
- Liniment (danh từ): dầu xoa, cao xoa - một dạng cụ thể của chất dùng để xoa bóp.
Từ đồng nghĩa
- Anointing: sự xức dầu (nhấn mạnh khía cạnh nghi lễ hoặc biểu tượng).
- Unguentation: sự bôi thuốc mỡ (từ chuyên môn hơn, ít dùng).
- Embrocation: sự xoa bóp bằng dầu (thường với mục đích giảm đau cơ).
Lưu ý
- "Inunction" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, dược học hoặc tôn giáo. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "applying ointment" (bôi thuốc mỡ) hoặc "rubbing with oil" (xoa dầu) thay thế.
The priest performs an inunction with sacred oil on the forehead of a kneeling worshiper.
danh từ
- sự xoa dầu, sự bóp dầu
- dầu xoa, dầu bóp