unction
/'ʌɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu xức: Hành động bôi hoặc thoa một chất lỏng (thường là dầu) lên cơ thể, hoặc chính chất được dùng để xoa.
- Lễ xức dầu (trong tôn giáo): Nghi thức tôn giáo trong đó dầu thánh được xức lên một người, thường với ý nghĩa ban phước, chữa lành hoặc chuẩn bị cho cái chết.
- Giọng điệu hoặc thái độ ngọt ngào, đạo đức giả: Cách nói năng hoặc cư xử thể hiện sự mềm mỏng, ngọt ngào quá mức, thường bị coi là không chân thành.
- Sự khoái trá, sự thích thú: Cảm giác vui sướng, hài lòng sâu sắc khi làm hoặc kể về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật lý/tôn giáo):
- The priest performed the unction of the sick. (Vị linh mục cử hành lễ xức dầu cho người bệnh.)
- This unction is used to soothe muscle pain. (Loại dầu xoa này được dùng để làm dịu cơn đau cơ.)
Danh từ (nghĩa bóng, giọng điệu):
- He spoke with unction about his charitable deeds. (Anh ta nói về những việc từ thiện của mình với một giọng điệu đạo đức giả.)
- Her apology was full of unction. (Lời xin lỗi của cô ấy đầy vẻ ngọt ngào giả tạo.)
Danh từ (nghĩa khoái trá):
- He told the tale of his victory with great unction. (Anh ta kể lại câu chuyện chiến thắng của mình với sự khoái trá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To speak with unction": Nói với giọng điệu ngọt ngào, đầy cảm xúc, thường mang hàm ý không hoàn toàn tự nhiên hoặc chân thành.
- The politician spoke with unction about family values. (Chính trị gia đó đã nói về các giá trị gia đình với một giọng điệu đạo đức giả.)
"To perform/extreme unction": Cử hành nghi thức xức dầu cuối cùng (một bí tích trong Công giáo cho người hấp hối).
- The family called the priest to perform the last unction. (Gia đình đã mời linh mục đến để cử hành lễ xức dầu cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unctuous (tính từ): Có tính chất như dầu mỡ; (nghĩa bóng) tỏ ra quá ngọt ngào, tâng bốc hoặc đạo đức giả một cách khó chịu.
- He has an unctuous manner that makes people distrust him. (Anh ta có thái độ ngọt ngào giả tạo khiến mọi người không tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Anointment (n): Sự xức dầu (thánh).
- Ointment (n): Thuốc mỡ, thuốc xoa (nghĩa vật lý).
- Smarminess (n): Sự tâng bốc, nịnh nọt khó chịu (nghĩa bóng, tiêu cực).
- Glee (n): Sự hân hoan, khoái trá (nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Extreme Unction: Tên cũ của bí tích "Xức Dầu Bệnh Nhân" trong Công giáo, nay thường gọi là "The Anointing of the Sick".
- In the past, extreme unction was only given to those near death. (Trước đây, lễ xức dầu cuối cùng chỉ được ban cho những người gần kề cái chết.)
danh từ
- sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu xức
- (tôn giáo) lễ xức dầu
- (nghĩa bóng) cái êm dịu ngọt ngào; giọng trầm trầm
- to speak with unctionnói giọng trầm trầm
- sự vui thú, sự khoái trá
- to tell the story with unctionkể câu chuyện một cách khoái trá