inusuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếm, hiếm có, không thường thấy: "inusuel" mô tả một sự vật, sự việc hoặc hiện tượng ít khi xảy ra, ít gặp hoặc khác biệt so với thông thường. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un phénomène inusuel a été observé dans le ciel. (Một hiện tượng hiếm có đã được quan sát thấy trên bầu trời.)
- Elle porte une robe d'un style inusuel. (Cô ấy mặc một chiếc váy có phong cách không thường thấy.)
- C'est une situation tout à fait inusuelle. (Đó là một tình huống hoàn toàn hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une manière inusuelle": một cách không bình thường, một cách hiếm thấy.
- Il a résolu le problème d'une manière inusuelle. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề theo một cách không bình thường.)
"caractère inusuel": tính chất hiếm có, đặc điểm khác thường.
- Le caractère inusuel de cette découverte a surpris les scientifiques. (Tính chất hiếm có của khám phá này đã làm các nhà khoa học ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Inusité, e (adj): (từ đồng nghĩa gần) hiếm, ít dùng, không thông dụng.
- Un terme inusité dans le langage courant. (Một thuật ngữ ít dùng trong ngôn ngữ thông thường.)
Inusuellement (adv): (trạng từ) một cách hiếm có, một cách khác thường.
- Il fait inusuellement chaud pour la saison. (Trời nóng một cách khác thường so với mùa này.)
Từ đồng nghĩa
- Rare: hiếm.
- Exceptionnel: đặc biệt, ngoại lệ.
- Insolite: lạ thường, kỳ lạ.
- Peu commun: không phổ biến.
Từ trái nghĩa
- Usuel: thông thường, thường dùng.
- Commun: phổ biến, chung.
- Habituel: quen thuộc, thường lệ.
- Courant: thông thường, phổ biến.
tính từ
- (văn học) hiếm, hiếm có