usuel

Học thuật
Thân thiện
usuel

Un dictionnaire est un livre usuel dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thường dùng, thông dụng, thông thường: Chỉ một vật, một từ, một hành động hoặc một thói quen rất phổ biến, quen thuộc được sử dụng hàng ngày.
    • Thông lệ, theo thói quen: Chỉ một điều đó đã trở thành lệ thường, theo tập quán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un objet usuel. (Một đồ vật thường dùng.)
    • C'est un mot très usuel en français. (Đâymột từ rất thông dụng trong tiếng Pháp.)
    • Il est usuel de se serrer la main pour se saluer. (Thông thường thì người ta bắt tay để chào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans le langage usuel": Trong ngôn ngữ thông thường, ngôn ngữ đời thường.

    • Cette expression est très courante dans le langage usuel. (Cách diễn đạt này rất phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.)
  • "Pratique usuelle": Thói quen thông thường, cách làm thông lệ.

    • Selon la pratique usuelle, le paiement se fait à la livraison. (Theo thông lệ, việc thanh toán được thực hiện khi giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Usuellement (trạng từ): Một cách thông thường, thường thì.

    • On usuellement ferme à 18 heures. (Cửa hàng thường thì đóng cửa lúc 18 giờ.)
  • Inusuel (tính từ): Không thông thường, khác thường, lạ.

    • Un phénomène inusuel. (Một hiện tượng khác thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Courant (adj): thông thường, phổ biến.
  • Commun (adj): chung, phổ biến.
  • Habituel (adj): thường lệ, quen thuộc.
  • Fréquent (adj): thường xuyên.
Từ trái nghĩa
  • Exceptionnel (adj): đặc biệt, ngoại lệ.
  • Rare (adj): hiếm.
  • Inhabituel (adj): không quen, khác thường.
  • Inusuel (adj): không thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est d'un usage usuel": Đómột thói quen/việc sử dụng thông thường.
    • Téléphoner pour confirmer un rendez-vous, c'est d'un usage usuel. (Gọi điện để xác nhận một cuộc hẹnmột việc làm thông thường.)
usuel

Un dictionnaire est un livre usuel dans une bibliothèque.

tính từ
  1. thường dùng, thông dụng, thông thường
    • Objets usuels
      đồ thường dùng
    • Mots usuels
      từ thông dụng
    • Il est usuel de
      thông thường thì
danh từ giống đực
  1. sách thông dụng

Từ gần giống

Từ chứa "usuel"

Từ có nhắc đến "usuel"