invétéré

tính từ
  1. thâm căn cố đế; thành cố tật
    • Buveur invétéré
      kẻ nghiện rượu thành cố tật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

invétéré
Un buveur invétéré vide sa bouteille de vin chaque soir.