inviter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mời: Hành động yêu cầu hoặc đề nghị ai đó tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc đến một địa điểm, thường với thái độ lịch sự.
- Bảo, khuyên: Hành động đề nghị hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, đôi khi mang tính chất nhắc nhở.
- Thôi thúc, lôi cuốn: (Dùng cho sự vật, hoàn cảnh) Tạo ra một sức hút hoặc cảm giác khiến người ta muốn làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je vais inviter mes amis à ma fête d'anniversaire. (Tôi sẽ mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của tôi.)
- Le professeur invite les élèves à poser des questions. (Giáo viên mời/kêu gọi học sinh đặt câu hỏi.)
- Ce paysage paisible invite au repos. (Khung cảnh yên bình này mời gọi/lôi cuốn sự nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inviter quelqu'un à + infinitif": Mời/khuyên ai làm gì.
- Je t'invite à réfléchir avant de parler. (Tôi mời/kêu gọi anh hãy suy nghĩ trước khi nói.)
- "être invité(e) à": Được mời đến (một sự kiện).
- Elle est invitée à un mariage prestigieux. (Cô ấy được mời đến một đám cưới sang trọng.)
- "inviter à la prudence": Kêu gọi sự thận trọng.
- La situation invite à la prudence. (Tình hình kêu gọi sự thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Invitation (danh từ giống cái): Lời mời, thiệp mời.
- J'ai reçu une invitation pour la soirée. (Tôi đã nhận được một lời mời/thư mời cho buổi tối.)
- Invité, invitée (danh từ): Khách mời.
- Les invités commencent à arriver. (Các vị khách mời bắt đầu đến.)
Từ đồng nghĩa
- Convier: Mời (trang trọng hơn, thường dùng cho bữa ăn, sự kiện).
- Engager: Khuyến khích, thúc giục (mang tính khuyên răn, động viên).
- Inciter: Thúc đẩy, xúi giục (thường hàm ý mạnh hơn, có thể là tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Inviter le malheur: Rước họa vào thân (nghĩa đen: mời gọi sự xui xẻo).
- Agir ainsi, c'est inviter le malheur. (Hành động như vậy là rước họa vào thân.)
- On ne m'y reprendra plus !: (Thành ngữ biểu cảm sau một trải nghiệm xấu) Tôi sẽ không bao giờ bị dụ/ mời làm điều đó nữa! (Hàm ý: không dại gì nữa).
ngoại động từ
- mời
- Inviter quelqu'un à dînermời cơm ai
- bảo
- Inviter quelqu'un à se tairebảo ai im mồm đi
- thôi thúc, giục
- Le beau temps nous invite à la promenadetrời đẹp thôi thúc chúng tôi đi dạo chơi