invagination

/in,vædʤi'neiʃn/
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc; y học) sự lồng vào, tụt vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "invagination"

invagination
L'intestin grêle subit une invagination dans le côlon.