invagination
/in,vædʤi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học; Y học) Sự lồng vào, sự tụt vào: "invagination" chỉ quá trình một phần của một cấu trúc (thường là một ống hoặc một lớp mô) bị lõm vào bên trong hoặc trượt vào một phần khác của chính nó, tạo thành một túi hoặc một nếp gấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'invagination intestinale est une urgence médicale. (Sự lồng ruột là một cấp cứu y tế.)
- L'invagination est un processus important dans le développement embryonnaire. (Sự lõm vào là một quá trình quan trọng trong sự phát triển phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Invagination de la muqueuse": sự lõm vào của niêm mạc.
- On observe une invagination de la muqueuse gastrique. (Người ta quan sát thấy một sự lõm vào của niêm mạc dạ dày.)
"Par invagination": bằng cách lõm vào, thông qua quá trình lõm vào.
- Le tube neural se forme par invagination. (Ống thần kinh được hình thành thông qua quá trình lõm vào.)
Biến thể và từ gần giống
Invaginer (động từ): làm lõm vào, tạo thành sự lõm vào.
- Certaines cellules s'invaginent pour former des vésicules. (Một số tế bào lõm vào để hình thành các túi.)
Invaginé (tính từ): bị lồng vào, có dạng lõm vào.
- Un segment intestinal invaginé. (Một đoạn ruột bị lồng vào.)
Từ đồng nghĩa
- Intussusception (danh từ giống cái, y học): sự lồng ruột (một dạng cụ thể của invagination trong y học).
- Enfoncement (danh từ giống nam): sự lún vào, sự thụt vào (nghĩa chung hơn, không chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Évagination (danh từ giống cái): sự lộn ra ngoài, sự lồi ra.
- L'évagination d'un organe. (Sự lộn ra ngoài của một cơ quan.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "invagination" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, phôi thai học và y học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Trong y học lâm sàng, "invagination intestinale" (sự lồng ruột) là thuật ngữ phổ biến nhất.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học; y học) sự lồng vào, tụt vào