invagination

/in,vædʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
invagination

The diagram shows the invagination of a cell membrane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh học) Sự lõm vào, sự khép vào trong: Quá trình một phần của cấu trúc bề mặt (như hoặc màng) lõm vào bên trong để tạo thành một túi hoặc khoang. Đây một chế phát triển quan trọng trong phôi thai học.
    • (Y học) Bệnh lồng ruột: Một tình trạng bệnh trong đó một đoạn ruột lồng vào lòng của đoạn ruột kế cận, giống như các phần của một kính viễn vọng có thể thu vào nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh học):

    • The formation of the digestive tract begins with an invagination of the embryonic cell layer. (Sự hình thành ống tiêu hóa bắt đầu bằng một sự lõm vào của lớp tế bào phôi.)
    • Invagination is a key process in gastrulation. (Sự lõm vào một quá trình then chốt trong sự phát triển phôi giai đoạn túi phôi.)
  • Danh từ (Y học):

    • The infant was diagnosed with intestinal invagination and required immediate surgery. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh lồng ruột cần phẫu thuật ngay lập tức.)
    • Abdominal pain and vomiting can be symptoms of invagination. (Đau bụng nôn mửa có thể triệu chứng của bệnh lồng ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cellular invagination": Sự lõm vào của tế bào. Một quá trình trong đó màng tế bào uốn cong vào bên trong để tạo thành các túi nhỏ, thường liên quan đến sự hấp thu chất.
    • Endocytosis often involves cellular invagination. (Quá trình nhập bào thường liên quan đến sự lõm vào của tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Invaginate (Động từ): Làm lõm vào, khép vào trong; bị lồng vào.
    • During development, certain cells will invaginate to form new structures. (Trong quá trình phát triển, một số tế bào sẽ lõm vào để hình thành các cấu trúc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa sinh học): Intussusception (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật), infolding (sự gấp vào trong), ingression (sự xâm nhập vào trong).
  • (Cho nghĩa y học): Intussusception (thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho "bệnh lồng ruột").
Lưu ý về cách dùng
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật y khoa tiếng Anh, "intussusception" thuật ngữ được ưa dùng hơn để chỉ "bệnh lồng ruột". Tuy nhiên, "invagination" vẫn được sử dụng có thể bao hàm cả nghĩa sinh học lẫn y học.
  • Trong sinh học phôi thai học, "invagination" một thuật ngữ chuyên môn mô tả một chế hình thái học cụ thể.
invagination

The diagram shows the invagination of a cell membrane.

danh từ
  1. sự cho vào bao, sự cho vào ống
  2. (sinh vật học) sự lõm vào
  3. (y học) bệnh lồng ruột

Từ đồng nghĩa