invaincu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa từng bị thua: Chỉ một người, đội nhóm hoặc thực thể chưa bao giờ bị đánh bại trong một cuộc thi đấu, trận chiến hoặc xung đột.
- Chưa có ai địch nổi: Diễn tả một đối thủ hoặc một bên mạnh đến mức chưa từng bị ai vượt qua hoặc chinh phục được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'équipe est restée invaincue toute la saison. (Đội bóng vẫn bất bại trong suốt mùa giải.)
- C'est un champion invaincu depuis cinq ans. (Anh ấy là một nhà vô địch chưa từng bị thua trong vòng năm năm.)
- Une forteresse réputée invaincue. (Một pháo đài nổi tiếng là chưa từng bị chinh phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sortir invaincu d'un conflit": Thoát khỏi một cuộc xung đột mà không bị đánh bại.
- La nation est sortie invaincue de la guerre. (Quốc gia đó đã thoát khỏi cuộc chiến mà không hề bị khuất phục.)
"Garder un record invaincu": Duy trì một kỷ lục bất bại.
- L'athlète a gardé son record invaincu pendant une décennie. (Vận động viên đó đã giữ kỷ lục bất bại của mình trong một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Invaincu (adj, giống đực): Bất bại, chưa từng thua (dạng giống đực).
- Invaincue (adj, giống cái): Bất bại, chưa từng thua (dạng giống cái).
- Invaincus (adj, số nhiều giống đực): Bất bại, chưa từng thua (dạng số nhiều giống đực).
- Invaincues (adj, số nhiều giống cái): Bất bại, chưa từng thua (dạng số nhiều giống cái).
Từ đồng nghĩa
- Imbattable: Không thể bị đánh bại.
- Insurmontable: Không thể vượt qua.
- Insuperable: Không thể chinh phục được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'invaincu' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Rester invaincu: Vẫn giữ được thành tích bất bại.
- Son esprit de compétition lui a permis de rester invaincu. (Tinh thần thi đấu đã cho phép anh ấy giữ được thành tích bất bại.)
tính từ
- chưa từng bị thua; chưa có ai địch nổi