vaincu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thua, bại: Chỉ trạng thái của người hoặc nhóm đã bị đánh bại trong một cuộc chiến, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.
- Chịu phục, chịu thua: Chỉ việc bị thuyết phục hoặc buộc phải chấp nhận điều gì đó.
- Đã khắc phục được, đã chế ngự được: Chỉ những khó khăn, trở ngại đã được vượt qua hoặc kiểm soát.
Danh từ giống đực:
- Kẻ bại trận, kẻ thua: Chỉ người hoặc nhóm người đã thất bại, bị đánh bại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'équipe est sortie vaincue du terrain. (Đội bóng rời sân trong tư thế thua trận.)
- Il s'est senti vaincu par la fatigue. (Anh ấy cảm thấy bị kiệt sức đánh gục.)
- C'est un problème vaincu. (Đó là một vấn đề đã được giải quyết/khắc phục.)
Danh từ giống đực:
- Les vaincus ont dû signer le traité. (Những kẻ thua trận buộc phải ký hiệp ước.)
- Il faut savoir être généreux envers le vaincu. (Phải biết rộng lượng với kẻ thua cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "revenir en vainqueur sur un terrain où l'on était revenu en vaincu": Trở lại với tư cách người chiến thắng trên một mảnh đất/sân chơi mà trước đây mình đã từng thất bại. (Thành ngữ nhấn mạnh sự phục thù hoặc vượt lên chính mình).
Biến thể và từ gần giống
- Vaincre (động từ): Đánh bại, chiến thắng, khắc phục.
- Vaincre l'ennemi. (Đánh bại kẻ thù.)
- Vaincre sa peur. (Chiến thắng nỗi sợ của bản thân.)
- Vainqueur (danh từ giống đực): Người chiến thắng, kẻ chiến thắng.
- Le vainqueur de la compétition. (Người chiến thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Battu (tính từ): Bị đánh bại.
- Défait (tính từ): Thất bại, bại trận.
- Surmonté (tính từ): Đã vượt qua (khó khăn).
Từ trái nghĩa
- Vainqueur (tính từ/danh từ): Chiến thắng, người chiến thắng.
- Victorieux (tính từ): Đắc thắng, chiến thắng.
Cụm từ liên quan
- En sortir vaincu: Rời khỏi (một cuộc đối đầu) trong tình trạng thua cuộc.
- De cette discussion, c'est lui qui en est sorti vaincu. (Sau cuộc thảo luận đó, chính anh ta là người thua cuộc.)
- Se sentir vaincu: Cảm thấy bị đánh bại, kiệt sức.
- Face à tant d'obstacles, il se sent vaincu d'avance. (Trước quá nhiều trở ngại, anh ấy cảm thấy bị đánh bại ngay từ đầu.)
tính từ
- thua, bại
- chịu phục, chịu thua
- Vaincu par la raisonchịu phục vì lẽ phải
- đã khắc phục được, đã chế ngự được
- Difficultés vaincuesnhững khó khăn đã khắc phục được
danh từ giống đực
- kẻ bại trận, kẻ thua
- La honte des vaincuscái nhục của những kẻ bại trận