invalidated

Học thuật
Thân thiện
invalidated

The judge invalidated the old parking ticket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho mất hiệu lực, bị hủy bỏ (đặc biệt về mặt pháp hoặc giá trị): Trạng thái của một thứ đó (như giấy tờ, hợp đồng, bằng chứng, quyết định) đã bị tuyên bố không còn giá trị, không hiệu lực hoặc không còn hiệu lực pháp .
    • Bị phủ nhận, bị bác bỏ: Trạng thái của một lập luận, niềm tin hoặc cảm xúc bị chứng minh sai lầm hoặc bị làm cho trở nêngiá trị.
dụ sử dụng
  • (Hợp đồng đã bị tuyên bố mất hiệu lực sau khi một bên không đáp ứng các điều kiện.)
  • (Hộ chiếu của ấy đã bị làm mất hiệu lực ảnh bị hư hỏng.)
  • (Khám phá khoa học mới đã bác bỏ lý thuyết .)
  • (Anh ấy cảm thấy bị phủ nhận khi đồng nghiệp phớt lờ những đề xuất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel invalidated": cảm thấy bị phủ nhận, cảm thấy cảm xúc hoặc ý kiến của mình không được công nhận coi trọng.
    • Constant criticism can make a person feel completely invalidated. (Chỉ trích liên tục có thể khiến một người cảm thấy hoàn toàn bị phủ nhận.)
  • "legally invalidated": bị hủy bỏ về mặt pháp một cách chính thức.
    • The court ruling resulted in the law being legally invalidated. (Phán quyết của tòa án dẫn đến việc luật đó bị hủy bỏ về mặt pháp .)
Biến thể từ liên quan
  • Invalidate (động từ): làm mất hiệu lực, hủy bỏ, bác bỏ.
    • The judge has the power to invalidate the election results. (Thẩm phán quyền hủy bỏ kết quả bầu cử.)
  • Invalid (tính từ): không hiệu lực, vô giá trị; cũng có nghĩa ốm yếu, tàn tật.
    • An invalid license cannot be used for identification. (Một giấy phép không hiệu lực không thể dùng để nhận dạng.)
  • Invalidity (danh từ): tình trạng không hiệu lực, sự vô hiệu.
    • The invalidity of the document was due to a missing signature. (Tình trạng vô hiệu của tài liệu do thiếu chữ ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Voided: bị hủy bỏ, bị làm cho vô hiệu.
  • Nullified: bị làm cho mất hiệu lực, bị triệt tiêu.
  • Revoked: bị thu hồi, bị rút lại (như giấy phép).
  • Negated: bị phủ định, bị phủ nhận.
Từ trái nghĩa
  • Validated: được xác nhận, được chứng thực hiệu lực.
  • Confirmed: được xác nhận, được chấp thuận.
  • Ratified: được phê chuẩn, được thông qua chính thức.
invalidated

The judge invalidated the old parking ticket.

Adjective
  1. bị làm cho mất hiệu lực pháp

Từ tương tự