invalid
/'invəli:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bệnh tật, người tàn tật: Chỉ một người bị suy yếu lâu dài về sức khỏe hoặc thể chất do bệnh tật hoặc thương tích, thường cần được chăm sóc.
- Người tàn phế: Chỉ một người bị mất khả năng lao động hoặc sinh hoạt bình thường do tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
Tính từ:
- Không có hiệu lực, vô hiệu: Chỉ một cái gì đó (như giấy tờ, lý lẽ, hợp đồng) không còn giá trị, không được công nhận hoặc không có cơ sở pháp lý, logic.
- Dành cho người bệnh/tàn tật: Liên quan đến hoặc dành riêng cho việc chăm sóc người bệnh hoặc người tàn tật.
Động từ (ít phổ biến):
- Làm cho mất năng lực vì bệnh tật: Khiến ai đó trở thành người bệnh tật hoặc tàn tật.
- Cho giải ngũ vì tàn phế: Chính thức cho một quân nhân nghỉ hưu hoặc xuất ngũ vì lý do sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The nurse wheeled the invalid into the garden for some fresh air. (Y tá đẩy người bệnh ra vườn để hít thở không khí trong lành.)
- He became a permanent invalid after the accident. (Ông ấy trở thành một người tàn phế vĩnh viễn sau vụ tai nạn.)
Tính từ:
- Your passport is invalid because it has expired. (Hộ chiếu của bạn vô hiệu vì đã hết hạn.)
- The contract was declared invalid by the court. (Hợp đồng đã bị tòa án tuyên bố không có hiệu lực.)
- They converted the ground floor into an invalid room for their grandfather. (Họ cải tạo tầng trệt thành một phòng dành cho người bệnh cho ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be invalided out (of)": Bị buộc phải rời khỏi (quân ngũ, công việc) vì lý do sức khỏe.
- He was invalided out of the army after losing his leg. (Anh ta bị giải ngũ khỏi quân đội sau khi mất một chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Invalidity (danh từ): Tình trạng không có hiệu lực; tình trạng tàn tật.
- The invalidity of the document was due to a missing signature. (Tính vô hiệu của tài liệu là do thiếu chữ ký.)
- Invalidate (động từ): Làm mất hiệu lực, hủy bỏ.
- New evidence may invalidate the previous verdict. (Bằng chứng mới có thể làm mất hiệu lực phán quyết trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: patient, convalescent, cripple, disabled person.
- Tính từ (nghĩa "vô hiệu"): void, null, expired, illegitimate, baseless.
- Tính từ (nghĩa "bệnh tật"): sickly, infirm, disabled, bedridden.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: valid, legal, sound, legitimate, healthy, able-bodied.
tính từ
- bệnh tật, tàn tật, tàn phế
- cho người bệnh tật, cho người tàn tật, cho người tàn phế; (thuộc) người bệnh tật, (thuộc) người tàn tật, (thuộc) người tàn phế
- an invalid homenơi an dưỡng cho những người tàn tật
tính từ
- không có hiệu lực
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có căn cứ
- invalid argumentsnhững lý lẽ không có căn cứ
- (toán học) vô hiệu
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- làm cho không đủ năng lực vì bệnh tật
- đối đãi như một kẻ tàn phế
- cho giải ngũ vì tàn phế
nội động từ
- trở thành tàn phế