invalidating

Học thuật
Thân thiện
invalidating

The judge is invalidating the evidence presented by the defense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mất hiệu lực, làm vô hiệu: Hành động hoặc quá trình khiến một cái đó (như một tuyên bố, lập luận, bằng chứng, quyết định hoặc cảm xúc) trở nên không còn giá trị, không còn đúng, hoặc không còn hiệu lực.
    • Phủ nhận, bác bỏ: tác dụng chứng minh rằng một ý kiến, niềm tin hoặc cảm xúc sai lầm hoặc không cơ sở.
dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra bằng chứng mới của anh ấy đang làm mất hiệu lực lý thuyết trước đó.)
  • ( ấy đưa cho anh một cái nhìn phủ nhận khiến anh nghi ngờ chính cảm xúc của mình.)
  • (Phán quyết của tòa án đang làm vô hiệu hợp đồng được dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tâm lý học: "Invalidating" thường được dùng để mô tả hành vi hoặc môi trường phủ nhận, coi thường hoặc không công nhận trải nghiệm cảm xúc hoặc ý kiến của một người.
    • An invalidating environment can harm a child's emotional development. (Một môi trường phủ nhận cảm xúc có thể gây hại cho sự phát triển tình cảm của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalidate (động từ): làm mất hiệu lực, bác bỏ.
    • The new data could invalidate our hypothesis. (Dữ liệu mới có thể bác bỏ giả thuyết của chúng ta.)
  • Invalidation (danh từ): sự làm mất hiệu lực, sự phủ nhận.
    • The invalidation of his passport left him stranded. (Việc làm mất hiệu lực hộ chiếu của anh ta khiến anh mắc kẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nullifying: làm cho vô hiệu.
  • Disproving: chứng minh sai.
  • Refuting: bác bỏ.
  • Negating: phủ định.
Từ trái nghĩa
  • Validating: xác nhận, chứng thực.
  • Confirming: xác nhận.
  • Substantiating: chứng minh, củng cố.
invalidating

The judge is invalidating the evidence presented by the defense.

Adjective
  1. (tiếng Mỹ)làm cho không căn cứ

Từ đồng nghĩa