Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
disconfirming
Jump to user comments
Adjective
  • chứng minh, xác minh là không hợp lệ, không có hiệu lực, không đúng
  • không có biểu hiện của sự tồn tại của các vi sinh vật, một căn bệnh, hay một trạng thái cụ thể nào đó; âm tính
Related words
Comments and discussion on the word "disconfirming"