disconfirming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứng minh là sai, bác bỏ: Chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc lý lẽ cho thấy một giả thuyết, niềm tin, hoặc tuyên bố nào đó là không đúng hoặc không hợp lệ.
- Âm tính (trong y học/xét nghiệm): Không cho thấy sự hiện diện của vi sinh vật, bệnh tật, hoặc một tình trạng cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chứng minh là sai):
- The new study provided disconfirming evidence for the old theory. (Nghiên cứu mới cung cấp bằng chứng bác bỏ lý thuyết cũ.)
- Her testimony was disconfirming of the defendant's alibi. (Lời khai của cô ấy chứng minh là sai lời khai ngoại phạm của bị cáo.)
Tính từ (nghĩa âm tính):
- We received disconfirming results from the lab, meaning the pathogen was not found. (Chúng tôi nhận được kết quả âm tính từ phòng thí nghiệm, nghĩa là không tìm thấy mầm bệnh.)
- A disconfirming test result is usually good news for the patient. (Một kết quả xét nghiệm âm tính thường là tin tốt cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disconfirming data/information": dữ liệu/thông tin phủ định.
- Scientists must consider all disconfirming data to ensure the accuracy of their conclusions. (Các nhà khoa học phải xem xét mọi dữ liệu phủ định để đảm bảo tính chính xác cho kết luận của họ.)
"disconfirming a hypothesis": bác bỏ một giả thuyết.
- The purpose of the experiment is not just to prove, but also to attempt disconfirming the initial hypothesis. (Mục đích của thí nghiệm không chỉ là chứng minh, mà còn để cố gắng bác bỏ giả thuyết ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Disconfirm (động từ): chứng minh là sai, bác bỏ.
- This discovery could disconfirm long-held beliefs. (Khám phá này có thể bác bỏ những niềm tin tồn tại lâu nay.)
Disconfirmation (danh từ): sự bác bỏ, bằng chứng phủ định.
- The disconfirmation of his theory was a major setback. (Việc bác bỏ lý thuyết của ông ấy là một thất bại lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Refuting: bác bỏ, bẻ lại.
- Negating: phủ định.
- Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
- Negative: phủ định, âm tính.
Từ trái nghĩa
- Confirming: xác nhận, khẳng định.
- Supporting: ủng hộ, chứng thực.
- Positive: khẳng định, dương tính.
Adjective
- chứng minh, xác minh là không hợp lệ, không có hiệu lực, không đúng
- không có biểu hiện của sự tồn tại của các vi sinh vật, một căn bệnh, hay một trạng thái cụ thể nào đó; âm tính