invalider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Luật học, Pháp lý) Tuyên bố vô hiệu lực, thủ tiêu hiệu lực: Hành động chính thức làm mất hiệu lực của một văn bản, một quyết định, một hợp đồng hoặc một kết quả bầu cử theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a décidé d'invalider le contrat en raison d'un vice de forme. (Tòa án đã quyết định tuyên bố vô hiệu lực hợp đồng do có sai sót về mặt hình thức.)
- La commission électorale peut invalider les résultats d'un bureau de vote en cas de fraude avérée. (Ủy ban bầu cử có thể thủ tiêu hiệu lực kết quả của một điểm bỏ phiếu nếu có bằng chứng gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "invalider un testament": tuyên bố di chúc vô hiệu.
- Les héritiers ont intenté un procès pour invalider le testament. (Những người thừa kế đã khởi kiện để tuyên bố di chúc vô hiệu.)
- "invalider une élection": tuyên bố một cuộc bầu cử vô hiệu.
- Le Conseil constitutionnel a le pouvoir d'invalider une élection. (Hội đồng Hiến pháp có quyền tuyên bố một cuộc bầu cử vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Invalidation (danh từ giống cái): sự tuyên bố vô hiệu, sự thủ tiêu hiệu lực.
- L'invalidation du jugement a été une surprise. (Việc tuyên bố vô hiệu bản án là một điều bất ngờ.)
- Invalidité (danh từ giống cái): tình trạng vô hiệu; (nghĩa khác) tình trạng tàn tật, mất sức lao động.
- L'invalidité du permis de conduire est due à une erreur administrative. (Tình trạng vô hiệu của giấy phép lái xe là do một sai sót hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Annuler: hủy bỏ, bãi bỏ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không chỉ pháp lý).
- Casser (trong ngữ cảnh pháp lý): hủy bỏ, bác bỏ (một bản án).
- Résilier: hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng).
Từ trái nghĩa
- Valider: phê chuẩn, xác nhận hiệu lực.
- Confirmer: xác nhận, phê chuẩn.
- Entériner: chính thức phê chuẩn, thông qua.
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) tuyên bố vô hiệu lực, thủ tiêu hiệu lực