valider

ngoại động từ
  1. hợp thức hóa
    • Valider une élection
      hợp thức hóa một cuộc bầu cử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "valider"

Từ có nhắc đến "valider"