valider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hợp thức hóa, phê chuẩn, xác nhận: Hành động chính thức công nhận, chấp thuận hoặc làm cho một điều đó giá trị được thừa nhận, thường dựa trên các tiêu chí hoặc quy định nhất định.
    • Kiểm chứng, xác minh tính đúng đắn: Hành động kiểm tra xác nhận rằng một thông tin, giả thuyết hoặc kết quảchính xác.
Ví dụ sử dụng
  • (Trường đại học phải phê chuẩn bằng cấp của ấy.)
  • (Ủy ban đã chấp thuận dự án mới.)
  • (Để xác nhận việc đăngcủa bạn, hãy nhấp vào đường liên kết.)
  • (Các thí nghiệm đã kiểm chứng giả thuyết của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: Chỉ việc công nhận một khóa học, một tín chỉ (un crédit) hoặc một bằng cấp.
    • J'ai réussi l'examen pour valider mon module de droit. (Tôi đã thi đỗ để được công nhận môn học luật của mình.)
  • Trong tin học internet: Chỉ việc nhấn nút để gửi hoặc xác nhận một biểu mẫu, một lựa chọn.
    • N'oubliez pas de valider votre panier avant de payer. (Đừng quên xác nhận giỏ hàng của bạn trước khi thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Validation (danh từ giống cái): sự hợp thức hóa, sự phê chuẩn, sự xác nhận.
    • La validation du contrat prendra une semaine. (Việc phê chuẩn hợp đồng sẽ mất một tuần.)
  • Validité (danh từ giống cái): tính hợp lệ, hiệu lực.
    • Vérifiez la validité de votre passeport. (Hãy kiểm tra hiệu lực của hộ chiếu bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Approuver: chấp thuận, tán thành.
  • Confirmer: xác nhận.
  • Entériner: phê chuẩn, thông qua (mang tính chính thức cao).
  • Homologuer: chứng nhận, công nhận chính thức (thường cho tiêu chuẩn, bằng cấp).
Từ trái nghĩa
  • Invalider: làm mất hiệu lực, bác bỏ.
  • Refuser: từ chối.
  • Rejeter: bác bỏ, loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "valider" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng "valider" kết hợp với một tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "valider" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. hợp thức hóa
    • Valider une élection
      hợp thức hóa một cuộc bầu cử

Từ gần giống

Từ chứa "valider"

Từ có nhắc đến "valider"