invalidity

/,invə'liditi/
Học thuật
Thân thiện
invalidity

The judge pointed out the invalidity of the argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không hiệu lực, sự vô hiệu: Trạng thái không được công nhận về mặt pháp hoặc logic; không giá trị hoặc sức mạnh.
    • Tình trạng bệnh tật, sự tàn tật, sự tàn phế: Tình trạng sức khỏe kém, yếu ớt hoặc mất khả năng lao động, sinh hoạt do ốm đau hoặc thương tật lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự không hiệu lực):

    • The lawyer argued for the invalidity of the contract. (Luật sư biện hộ cho sự vô hiệu của hợp đồng.)
    • The invalidity of his argument was obvious to everyone. (Sự không cơ sở trong lập luận của anh ta rõ ràng với mọi người.)
  • Danh từ (Tình trạng bệnh tật):

    • After the accident, he was forced into early retirement due to invalidity. (Sau vụ tai nạn, ông ấy buộc phải nghỉ hưu sớm tình trạng tàn tật.)
    • The pension is for those who cannot work because of sickness or invalidity. (Khoản lương hưu dành cho những người không thể làm việc bệnh tật hoặc tàn phế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Declare the invalidity of something": Tuyên bố cái đó vô hiệu.

    • The court has the power to declare the invalidity of the election results. (Tòa án quyền tuyên bố kết quả bầu cử vô hiệu.)
  • "Permanent/total invalidity": Tình trạng tàn tật vĩnh viễn/toàn bộ.

    • The insurance policy covers permanent invalidity caused by an accident. (Chính sách bảo hiểm chi trả cho tình trạng tàn tật vĩnh viễn do tai nạn gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalid (adj): Không hiệu lực; (người) tàn tật, ốm yếu.

    • An invalid passport cannot be used for travel. (Hộ chiếu hết hiệu lực không thể dùng để đi du lịch.)
    • She cares for her invalid father. ( ấy chăm sóc người cha bị tàn tật.)
  • Invalidate (động từ): Làm mất hiệu lực, hủy bỏ.

    • New evidence may invalidate the previous verdict. (Bằng chứng mới có thể làm mất hiệu lực phán quyết trước đó.)
Từ đồng nghĩa
  • hiệu lực, sự vô hiệu: Nullity, voidness.
  • Tàn tật, bệnh tật: Disability, infirmity, incapacity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "invalidity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "invalidity")

invalidity

The judge pointed out the invalidity of the argument.

danh từ
  1. sự không hiệu lực
  2. sự bệnh tật, sự tàn tật, sự tàn phế

Từ gần giống