invalidate

/in'vælideit/
Học thuật
Thân thiện
invalidate

The court's decision will invalidate the old contract.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất hiệu lực, hủy bỏ hiệu lực: Hành động khiến một thỏa thuận, quyết định, tài liệu hoặc quy tắc không còn giá trị pháp hoặc không còn hiệu lực.
    • Chứng minh sai, làm cho không căn cứ: Hành động chứng minh rằng một lẽ, lập luận, niềm tin hoặc kết quảkhông đúng, không hợp lệ hoặc dựa trên thông tin sai lệch.
dụ sử dụng
  • Làm mất hiệu lực:
    • The court's decision could invalidate the entire contract. (Quyết định của tòa án có thể làm mất hiệu lực toàn bộ hợp đồng.)
    • Failing to sign the document will invalidate it. (Việc không vào tài liệu sẽ làm mất hiệu lực.)
  • Chứng minh sai/làm cho không căn cứ:
    • New evidence was discovered that could invalidate the previous test results. (Bằng chứng mới được phát hiện có thể chứng minh các kết quả kiểm tra trước đó sai.)
    • His apology does not invalidate the hurtful things he said. (Lời xin lỗi của anh ta không làm cho những điều tổn thương anh ta đã nói trở nên vô căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invalidate a claim": Bác bỏ một yêu cầu, khiến không cơ sở.
    • The investigation found facts that invalidate his claim for compensation. (Cuộc điều tra tìm thấy những sự thật bác bỏ yêu cầu bồi thường của anh ta.)
  • "To invalidate a theory": Chứng minh một học thuyết/lý thuyết sai.
    • Einstein's work helped invalidate some long-held theories in physics. (Công trình của Einstein đã giúp chứng minh một số lý thuyết tồn tại lâu nay trong vật sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Invalid (adj): Không hiệu lực; không hợp lệ; (về người) tàn tật, ốm yếu.
    • Your passport is invalid because it has expired. (Hộ chiếu của bạn không hiệu lực đã hết hạn.)
  • Invalidation (danh từ): Sự làm mất hiệu lực; sự tuyên bố vô hiệu.
    • The invalidation of the election results caused a political crisis. (Việc tuyên bố kết quả bầu cử vô hiệu đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Annul: Hủy bỏ, thủ tiêu (một cách chính thức, thường về hôn nhân, hợp đồng).
  • Nullify: Làm cho vô hiệu, hủy bỏ.
  • Void: Làm mất hiệu lực, hủy bỏ.
  • Negate: Phủ nhận, làm mất tác dụng.
Từ trái nghĩa
  • Validate: Phê chuẩn, xác nhận hợp lệ.
  • Confirm: Xác nhận.
  • Uphold: Duy trì, ủng hộ (một quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "invalidate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "invalidate".)

invalidate

The court's decision will invalidate the old contract.

ngoại động từ
  1. làm mất hiệu lực
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho không căn cứ

Từ gần giống

Từ chứa "invalidate"