invalidate

/in'vælideit/
ngoại động từ
  1. làm mất hiệu lực
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho không căn cứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "invalidate"

invalidate
The court's decision will invalidate the old contract.