inventable
/in'ventəbl/ Cách viết khác : (inventible) /in'ventəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phát minh, có thể sáng chế: Chỉ một ý tưởng, thiết bị hoặc quy trình có khả năng được tạo ra hoặc phát triển thông qua sự sáng tạo và nghiên cứu.
- Có thể hư cấu; có thể sáng tác ra: Chỉ một câu chuyện, nhân vật hoặc tình tiết có thể được tưởng tượng và tạo ra.
- Có thể bịa đặt: Chỉ một lời nói hoặc lý do có thể được tạo ra một cách không có thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concept is theoretically inventable, but we lack the technology. (Khái niệm này về lý thuyết là có thể phát minh, nhưng chúng ta thiếu công nghệ.)
- The author believed that any character was inventable with enough imagination. (Tác giả tin rằng bất kỳ nhân vật nào cũng có thể sáng tác ra nếu có đủ trí tưởng tượng.)
- His excuse was so flimsy it was barely inventable. (Lý do của anh ta mỏng manh đến mức khó mà có thể bịa đặt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an inventable future": một tương lai có thể kiến tạo.
- They spoke of an inventable future shaped by innovation. (Họ nói về một tương lai có thể kiến tạo được định hình bởi sự đổi mới.)
"inventable narrative": câu chuyện có thể hư cấu.
- The genre thrives on inventable narratives that defy reality. (Thể loại này phát triển nhờ những câu chuyện có thể hư cấu thách thức hiện thực.)
Biến thể và từ gần giống
Invent (động từ): phát minh, sáng chế, bịa đặt.
- He plans to invent a new device. (Anh ấy dự định phát minh một thiết bị mới.)
Invention (danh từ): sự phát minh, vật phát minh, sự bịa đặt.
- The invention of the telephone changed the world. (Sự phát minh ra điện thoại đã thay đổi thế giới.)
Inventive (tính từ): có óc sáng tạo, khéo bịa.
- She has an inventive mind. (Cô ấy có một trí óc sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Creatable: có thể tạo ra.
- Conceivable: có thể tưởng tượng được, có thể xảy ra.
- Fabricatable: có thể chế tạo, có thể bịa đặt.
Từ trái nghĩa
- Uninventable: không thể phát minh.
- Impossible: không thể.
- Inconceivable: không thể tưởng tượng được.
tính từ
- có thể phát minh, có thể sáng chế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể hư cấu; có thể sáng tác ra
- có thể bịa đặt