inventable

/in'ventəbl/ Cách viết khác : (inventible) /in'ventəbl/
tính từ
  1. có thể phát minh, có thể sáng chế
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể hư cấu; có thể sáng tác ra
  3. có thể bịa đặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

inventable
An engineer sketches an inventable device in a notebook.