inversable

Học thuật
Thân thiện
inversable

Un encrier inversable reste stable sur le bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể lật, không thể đổ: "inversable" mô tả một vật được thiết kế đặc biệt để không thể bị lật ngược hoặc làm đổ một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce verre est spécialement conçu pour être inversable. (Chiếc cốc này được thiết kế đặc biệt để không thể bị đổ.)
    • Le fabricant annonce une bouteille inversable. (Nhà sản xuất công bố một chai lọ không thể lật đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị hoặc mô tả kỹ thuật để nhấn mạnh tính năng ổn định chống tràn của một sản phẩm, đặc biệtđồ dùng văn phòng (như lọ mực) hoặc đồ dùng gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Inverser (động từ): đảo ngược, lật ngược.
    • Inverser l'ordre des mots. (Đảo ngược trật tự của các từ.)
  • Renversable (tính từ): có thể lật đổ, có thể làm đổ.
    • Attention, ce pot est renversable ! (Cẩn thận, cái lọ này có thể bị đổ đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Stable (adj): ổn định, vững chắc.
  • Indéversable (adj): không thể làm tràn ra (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Renversable (adj): có thể lật đổ.
  • Instable (adj): không ổn định, dễ đổ.
inversable

Un encrier inversable reste stable sur le bureau.

tính từ
  1. không thể lật, không thể đổ
    • Encrier inversable
      lọ mực không thể đổ được

Từ gần giống