inversely

inversely

Wavelength and frequency are inversely related.

Định nghĩa

Phó từ: "inversely" chỉ cách thức một điều đó xảy ra theo hướng ngược lại hoặc theo tỷ lệ nghịch. Khi hai yếu tố mối quan hệ "inversely", nếu một yếu tố tăng, yếu tố kia giảm ngược lại.

dụ sử dụng
  • (Tốc độ của một chiếc xe tỷ lệ nghịch với thời gian cần để đi một quãng đường cố định.)
  • (Bước sóng tần số mối quan hệ nghịch đảo.)
  • (Khi giá tăng, nhu cầu giảm theo tỷ lệ nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inversely proportional": tỷ lệ nghịch, dùng trong toán học khoa học để mô tả mối quan hệ giữa hai đại lượng.

    • The pressure of a gas is inversely proportional to its volume at constant temperature. (Áp suất của một chất khí tỷ lệ nghịch với thể tích của nhiệt độ không đổi.)
  • "inversely related": mối quan hệ nghịch, thường dùng để chỉ sự phụ thuộc ngược chiều giữa các yếu tố.

    • In economics, supply and demand are often inversely related in the short term. (Trong kinh tế học, cung cầu thường mối quan hệ nghịch trong ngắn hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inverse (tính từ): nghịch đảo, trái ngược.

    • The inverse relationship between risk and reward is well-known. (Mối quan hệ nghịch đảo giữa rủi ro phần thưởng điều ai cũng biết.)
  • Inversion (danh từ): sự đảo ngược, sự nghịch đảo.

    • The inversion of temperature layers can cause fog. (Sự đảo ngược các lớp nhiệt độ có thể gây ra sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrarily: một cách trái ngược, ngược lại.

    • The data shows that happiness is contrarily linked to wealth in some cultures. (Dữ liệu cho thấy hạnh phúc mối liên hệ trái ngược với sự giàu có trong một số nền văn hóa.)
  • Reciprocally: một cách tương hỗ, nghịch đảo.

    • Energy and mass are reciprocally related in physics. (Năng lượng khối lượng mối quan hệ tương hỗ trong vật .)
Các cụm từ liên quan
  • Vary inversely: thay đổi theo tỷ lệ nghịch.
    • The number of hours worked varies inversely with the wage rate in some labor markets. (Số giờ làm việc thay đổi theo tỷ lệ nghịch với mức lương trong một số thị trường lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • Inversely speaking: nói một cách nghịch đảo, dùng để giới thiệu một quan điểm ngược lại.
    • Inversely speaking, if we reduce costs, profits will increase. (Nói một cách nghịch đảo, nếu chúng ta giảm chi phí, lợi nhuận sẽ tăng lên.)

Từ gần giống