universal

/,ju:ni'və:səl/
Học thuật
Thân thiện
universal

A universal remote control operates the television and stereo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phổ biến, chung cho tất cả: Áp dụng, tồn tại hoặc được hiểu bởi mọi người trong một nhóm hoặc mọi nơi.
    • Toàn thể, toàn bộ: Liên quan đến hoặc bao gồm tất cả mọi thứ hoặc mọi người trong một phạm vi xác định.
    • Vạn năng, nhiều công dụng: Có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, kích cỡ hoặc hình thức khác nhau.
  2. Danh từ:

    • Điều phổ quát, nguyên chung: Một nguyên tắc, sự thật hoặc quy ước hành vi được chấp nhận rộng rãi hoặc khắp mọi nơi.
    • Khớp nối vạn năng (kỹ thuật): Một loại khớp nối khí cho phép chuyển động linh hoạt theo nhiều hướng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The desire for happiness is a universal human feeling. (Mong muốn hạnh phúc một cảm giác phổ biến của con người.)
    • The film received universal praise from critics. (Bộ phim nhận được sự khen ngợi chung từ các nhà phê bình.)
    • This is a universal tool that can be used for many repairs. (Đây một công cụ vạn năng có thể dùng cho nhiều việc sửa chữa.)
  • Danh từ:

    • The search for meaning is considered a human universal. (Việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống được coi một điều phổ quát của con người.)
    • The mechanic replaced the car's universal. (Thợ máy đã thay thế khớp nối vạn năng của xe ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universal truth": chân lý phổ quát, sự thật hiển nhiên cho mọi người.

    • It is a universal truth that all humans need water to survive. (Đó một chân lý phổ quát rằng mọi người đều cần nước để tồn tại.)
  • "Universal design": thiết kế phổ quát, thiết kế sản phẩm môi trường sao cho tất cả mọi người đều có thể sử dụng.

    • The building follows principles of universal design to be accessible to everyone. (Tòa nhà tuân theo các nguyên tắc thiết kế phổ quát để mọi người đều có thể tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Universally (phó từ): một cách phổ biến, trên phạm vi toàn cầu.

    • This policy was universally accepted. (Chính sách này được chấp nhận một cách phổ biến.)
  • Universality (danh từ): tính phổ biến, tính phổ quát.

    • The universality of basic human rights is a key principle. (Tính phổ quát của các quyền con người cơ bản một nguyên tắc then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • General: chung chung, tổng quát.
    • Global: toàn cầu.
    • Common: phổ biến, thông thường.
    • Omnipresent: có mặtkhắp mọi nơi.
  • Danh từ (với nghĩa nguyên chung):

    • Constant: hằng số, điều bất biến.
    • Norm: chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "universal")

Thành ngữ liên quan
  • Universal solvent: dung môi phổ quát (một chất lý tưởng có thể hòa tan mọi thứ, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc khoa học viễn tưởng).
    • Water is sometimes called the "universal solvent" because it dissolves more substances than any other liquid. (Nước đôi khi được gọi là "dung môi phổ quát" hòa tan nhiều chất hơn bất kỳ chất lỏng nào khác.)
universal

A universal remote control operates the television and stereo.

tính từ
  1. thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật
    • universal gravitation
      sức hấp dẫn của vạn vật
    • universal language
      ngôn ngữ thế giới (thế giới ngữ)
  2. toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng
    • universal suffrage
      sự bỏ phiếu phổ thông
    • universal law
      luật chung, luật phổ biến
    • universal misery
      nỗi đau khổ chung
    • universal opinion
      dự luận chung
    • universal agent
      đại toàn quyền
    • universal provider
      người buôn đủ loại hàng
    • universal legatee
      người được hưởng toàn bộ gia tài