inverser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đảo, đảo ngược: Hành động thay đổi vị trí, thứ tự hoặc hướng của hai hoặc nhiều thứ cho nhau, làm cho cái này thành cái kia và ngược lại.
- Hoán đổi: Hành động trao đổi vị trí hoặc vai trò của hai yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour résoudre l'équation, il faut inverser les deux côtés. (Để giải phương trình, phải đảo hai vế.)
- Ils ont inversé les rôles dans la pièce de théâtre. (Họ đã hoán đổi các vai diễn trong vở kịch.)
- N'oublie pas d'inverser la première et la dernière lettre. (Đừng quên đảo chữ cái đầu và chữ cái cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inverser la charge de la preuve": đảo ngược nghĩa vụ chứng minh (thuật ngữ pháp lý).
- Dans ce cas précis, la loi inverse la charge de la preuve. (Trong trường hợp cụ thể này, luật pháp đảo ngược nghĩa vụ chứng minh.)
"inverser les polarités": đảo cực (thuật ngữ vật lý, kỹ thuật).
- Le technicien a dû inverser les polarités du connecteur. (Kỹ thuật viên đã phải đảo cực của đầu nối.)
Biến thể và từ gần giống
Inverse (adj): ngược, nghịch đảo.
- Le résultat est proportionnel à l'inverse de la distance. (Kết quả tỉ lệ nghịch với khoảng cách.)
Inversion (n): sự đảo ngược.
- L'inversion de l'ordre des mots change le sens de la phrase. (Việc đảo ngược trật tự từ làm thay đổi nghĩa của câu.)
Từ đồng nghĩa
- Intervertir: hoán đổi, đổi chỗ (thường dùng cho các vật thể hoặc vị trí cụ thể).
- Renverser: lật ngược, đảo lộn (nhấn mạnh đến việc làm cho một thứ trở nên ngược lại với trạng thái ban đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "inverser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
"Inverser les rôles": đảo ngược vai trò.
- Dans leur couple, ils ont complètement inversé les rôles traditionnels. (Trong mối quan hệ của họ, họ đã hoàn toàn đảo ngược các vai trò truyền thống.)
"Inverser la vapeur" (nghĩa bóng): thay đổi hướng đi, đổi ý một cách đột ngột.
- Face aux critiques, le gouvernement a dû inverser la vapeur. (Trước những chỉ trích, chính phủ đã phải đổi ý một cách đột ngột.)
ngoại động từ
- đảo