inverseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Bộ phận, thiết bị hoặc cơ cấu dùng để đảo ngược, thay đổi chiều hoặc hướng của một thứ gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực cơ khí và điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inverseur permet de changer le sens de rotation du moteur. (Bộ đảo chiều cho phép thay đổi chiều quay của động cơ.)
- Il faut actionner l'inverseur pour reculer. (Phải kích hoạt bộ đảo chiều để lùi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inverseur de marche": bộ đổi chiều hành trình, bộ đảo chiều chuyển động (thường trong máy công cụ, xe cộ).
- L'inverseur de marche de la fraiseuse est bloqué. (Bộ đổi chiều hành trình của máy phay bị kẹt.)
- "Inverseur de courant": bộ đảo dòng điện.
- Ce circuit intègre un inverseur de courant. (Mạch này tích hợp một bộ đảo dòng điện.)
- "Inverseur de phase": bộ đảo pha.
- Un inverseur de phase est utilisé pour corriger le déséquilibre. (Một bộ đảo pha được sử dụng để hiệu chỉnh sự mất cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inverseur de polarité (cụm danh từ): bộ đảo cực tính.
- Inverseur de poussée (cụm danh từ): bộ đổi chiều lực đẩy (trong động cơ phản lực).
- Commutateur (danh từ giống đực): cái ngắt điện, cái chuyển mạch (có chức năng tương tự hoặc liên quan trong ngữ cảnh điện).
- Inversion (danh từ giống cái): sự đảo ngược, sự nghịch đảo.
Từ đồng nghĩa
- Commutateur (trong một số ngữ cảnh điện): bộ chuyển mạch.
- Dispositif d'inversion: thiết bị đảo chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inverseur")
danh từ giống đực
- (cơ học) bộ đảo chiều
- Inverseur de courantbộ đảo dòng điện
- Inverseur de marchebộ đổi chiều hành trình
- Inverseur de phasebộ đảo pha
- Inverseur de polaritébộ đảo cực tính
- Inverseur de pousséebộ đổi chiều lực đẩy
- (điện học) cái đảo mạch