invertine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Invectin: Một loại enzyme tác dụng thủy phân đường sucrose thành glucose fructose. Tên gọi khácsucrase hoặc saccharase.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'invertine est une enzyme digestive. (Invectin là một enzyme tiêu hóa.)
    • L'activité de l'invertine est importante dans l'industrie alimentaire. (Hoạt động của invectin rất quan trọng trong công nghiệp thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invertine microbienne": Invectin vi sinh, được sản xuất bởi vi sinh vật như nấm men.
    • La levure produit de l'invertine microbienne. (Nấm men sản xuất ra invectin vi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Invertase (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh cả tiếng Pháp, cho cùng một loại enzyme.
  • Sucrase (n): Tên gọi khác dựa trên chất (sucrose).
  • Saccharase (n): Tên gọi khác dựa trên chất (saccharose).
Từ đồng nghĩa
  • Bêta-fructosidase: Tên gọi hóa học chính xác hơn, mô tả hoạt động thủy phân liên kết beta-fructoside.
  • Enzyme de conversion du saccharose: Enzyme chuyển hóa đường sucrose.
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: Từ "invertine" ít phổ biến hơn so với "invertase" trong cả ngôn ngữ khoa học công nghiệp. chủ yếu được dùng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, sinhhọc .
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) invectin

Từ gần giống