infortune

Học thuật
Thân thiện
infortune

L'infortune frappe parfois les plus honnêtes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (danh từ thuộc giống cái):
    • Sự bất hạnh, nỗi bất hạnh: Chỉ tình trạng không may mắn, gặp phải những điều rủi ro, đau khổ hoặc tai ương.
    • Sự rủi ro, tai họa: Chỉ một sự kiện không may xảy ra, mang lại hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a connu une grande infortune dans sa vie. (Anh ấy đã trải qua một nỗi bất hạnh lớn trong đời.)
    • Les infortunes du sort l'ont frappé de plein fouet. (Những tai ương của số phận đã giáng xuống anh ta một đòn nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compagnon d'infortune": người cùng hội cùng thuyền, người cùng chung số phận bất hạnh.
    • Dans ce malheur, ils sont devenus des compagnons d'infortune. (Trong hoạn nạn này, họ đã trở thành những người cùng hội cùng thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Infortuné, infortunée (tính từ): bất hạnh, đáng thương.

    • un héros infortuné (một vị anh hùng bất hạnh)
  • Malheur (danh từ giống đực): điều bất hạnh, tai họa. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).

  • Détresse (danh từ giống cái): cảnh khốn cùng, đau khổ.
  • Adversité (danh từ giống cái): nghịch cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Malchance: vận rủi.
  • Déveine: (thông tục) vận đen.
  • Désastre: thảm họa.
  • Calamité: tai họa.
Lưu ý
  • Infortunemột từ mang sắc thái văn học (), ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, malheur được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định như "compagnon d'infortune".
infortune

L'infortune frappe parfois les plus honnêtes.

danh từ giống cái (văn học)
  1. sự bất hạnh
  2. nỗi bất hạnh
    • compagnon d'infortune
      người cùng hội cùng thuyền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "infortune"