investigateur

Học thuật
Thân thiện
investigateur

L'investigateur examine la scène avec une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người điều tra, thám tử: Người nhiệm vụ chính thức tiến hành điều tra, thu thập thông tin chứng cứ, thường trong các vụ án hình sự hoặc các sự việc cần làm sáng tỏ.
    • Nhà nghiên cứu, người tìm tòi: Người tinh thần tìm hiểu sâu sắc, khám phá một lĩnh vực nào đó (như khoa học, lịch sử).
  2. Tính từ:

    • tính chất điều tra, thăm dò: Miêu tả hành động, thái độ hoặc phẩm chất nhằm tìm hiểu, khám phá sự thật một cách kỹ lưỡng.
    • Tò mò, dò xét: Miêu tả cái nhìn hoặc thái độ tìm kiếm thông tin một cách tinh tường, đôi khi phần xâm phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'investigateur a interrogé les témoins. (Người điều tra đã thẩm vấn các nhân chứng.)
    • C'est un investigateur né ; il pose toujours des questions. (Anh ấymột nhà nghiên cứu bẩm sinh; anh ấy luôn đặt câu hỏi.)
  • Tính từ:

    • Un esprit investigateur est essentiel pour un scientifique. (Một tinh thần tìm tòiđiều cần thiết đối với một nhà khoa học.)
    • Elle lui a lancé un regard investigateur. ( ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn dò xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Journaliste investigateur": Nhà báo điều tra. Chỉ một phóng viên chuyên sâu vào việc phát hiện công bố những thông tin bí mật hoặc sai phạm.
    • Ce journaliste investigateur a révélé un important scandale. (Nhà báo điều tra này đã phanh phui một vụ bê bối lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Investigation (n.f): Cuộc điều tra, sự nghiên cứu.
    • L'enquête policière est une forme d'investigation. (Điều tra hình sựmột dạng điều tra.)
  • Investigatif, investigative (adj): (Thuộc về) điều tra. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như "báo chí điều tra" ().
  • Enquêteur (n.m): Người điều tra, điều tra viên. Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn (cảnh sát, tòa án).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Détective (thám tử), enquêteur (điều tra viên), chercheur (nhà nghiên cứu).
  • Tính từ: Curieux (tò mò), scrutateur (soi mói, xem xét kỹ), perspicace (sắc sảo, tinh anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

investigateur

L'investigateur examine la scène avec une loupe.

danh từ
  1. người tìm tòi nghiên cứu
tính từ
  1. tìm tòi nghiên cứu
    • Esprit investigateur
      óc tìm tòi nghiên cứu
  2. dò xét
    • Regards investigateurs
      những cái nhìn dò xét