investissement

Học thuật
Thân thiện
investissement

L'armée commence l'investissement de la forteresse ennemie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đầu (vốn, tiền bạc, nguồn lực): Hành động bỏ vốn, tiền bạc hoặc nỗ lực vào một dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản với kỳ vọng thu được lợi ích hoặc lợi nhuận trong tương lai.
    • Sự vây hãm (nghĩa cổ, ít dùng): Hành động bao vây một vị trí quân sự, chẳng hạn như một pháo đài hoặc thành trì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'investissement dans les énergies renouvelables est crucial pour l'avenir. (Việc đầu vào năng lượng tái tạorất quan trọng cho tương lai.)
    • Cet investissement de temps et d'énergie a finalement porté ses fruits. (Sự đầu thời gian công sức này cuối cùng đã mang lại kết quả.)
    • L'investissement de la forteresse a duré plusieurs mois. (Cuộc vây hãm pháo đài đã kéo dài nhiều tháng.) (Nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Investissement à long terme": đầu dài hạn.

    • L'achat d'immobilier est souvent considéré comme un investissement à long terme. (Mua bất động sản thường được coi là một khoản đầu dài hạn.)
  • "Investissement en capital humain": đầu vào vốn con người (như giáo dục, đào tạo).

    • La formation des employés représente un investissement en capital humain essentiel. (Đào tạo nhân viên đại diện cho một khoản đầu vào vốn con người thiết yếu.)
  • "Investissement initial": vốn đầu ban đầu.

    • L'investissement initial pour lancer l'entreprise était élevé. (Vốn đầu ban đầu để khởi nghiệp rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Investir (động từ): đầu .

    • Ils ont décidé d'investir dans une nouvelle technologie. (Họ đã quyết định đầu vào một công nghệ mới.)
  • Investisseur (danh từ): nhà đầu .

    • Les investisseurs recherchent des projets stables. (Các nhà đầu tìm kiếm những dự án ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Placement (danh từ): sự đầu tài chính, sự gửi vốn.
  • Financement (danh từ): sự tài trợ, cấp vốn (thường nhấn mạnh đến nguồn vốn hơn là khía cạnh kỳ vọng lợi nhuận).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un investissement: thực hiện một khoản đầu .

    • Ils vont faire un investissement important dans l'usine. (Họ sẽ thực hiện một khoản đầu quan trọng vào nhà máy.)
  • Rentabilité d'un investissement: khả năng sinh lời của một khoản đầu .

    • Il faut calculer la rentabilité d'un investissement avant de se lancer. (Cần tính toán khả năng sinh lời của một khoản đầu trước khi bắt tay vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Un investissement dans l'avenir: một sự đầu cho tương lai (thường không chỉ về tiền bạc).
    • L'éducation de nos enfants est le meilleur investissement dans l'avenir. (Giáo dục con cái chúng tasự đầu tốt nhất cho tương lai.)
investissement

L'armée commence l'investissement de la forteresse ennemie.

danh từ giống đực
  1. sự vây hãm
    • L'investissement d'une citadelle
      sự vây hãm một thành
  2. sự đầu (vốn..)

Từ chứa "investissement"