invigilate
/in'vidʤileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Coi thi, giám thị: Hành động giám sát, theo dõi thí sinh trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra để đảm bảo tuân thủ các quy định và ngăn chặn gian lận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Teachers are required to invigilate during the final exams. (Giáo viên được yêu cầu phải coi thi trong các kỳ thi cuối kỳ.)
- She will invigilate the chemistry test this afternoon. (Cô ấy sẽ coi thi bài kiểm tra hóa học chiều nay.)
- It is a demanding task to invigilate a large hall of students. (Coi thi cho một hội trường đông thí sinh là một nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invigilate at an examination": thực hiện nhiệm vụ coi thi tại một kỳ thi.
- He has been invited to invigilate at the national university entrance exam. (Ông ấy đã được mời đi coi thi tại kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Invigilation (danh từ): sự coi thi, công việc giám thị.
- The invigilation of the exam was very strict. (Việc coi thi kỳ thi đó rất nghiêm ngặt.)
Invigilator (danh từ): giám thị, người coi thi.
- The invigilator walked around the room to monitor the students. (Giám thị đi vòng quanh phòng để giám sát thí sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Supervise (động từ): giám sát, giám thị (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thi cử).
- Monitor (động từ): theo dõi, giám sát.
- Proctor (động từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): coi thi, giám thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "invigilate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "invigilate").
nội động từ
- coi thi