invigorated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm cho cường tráng, khỏe mạnh hơn: Trạng thái cơ thể cảm thấy tràn đầy sức sống và năng lượng mới.
- Được tiếp sinh lực, được làm cho hăng hái: Trạng thái tinh thần cảm thấy phấn chấn, nhiệt huyết và tràn đầy động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một đêm ngủ ngon và bữa sáng lành mạnh, tôi cảm thấy hoàn toàn tràn đầy sinh lực.)
- (Đội đã được tiếp thêm sinh lực bởi bài phát biểu truyền cảm hứng của huấn luyện viên trước trận chung kết.)
- (Một buổi đi bộ trong không khí buổi sáng trong lành khiến cô ấy cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel invigorated": cảm thấy được tiếp thêm sinh lực, cảm thấy sảng khoái.
- She felt invigorated by the new challenge at work. (Cô ấy cảm thấy hăng hái trước thử thách mới ở công việc.)
- "to be invigorated by something": được tiếp thêm sức mạnh/năng lượng từ điều gì đó.
- The artist was invigorated by his travels to new countries. (Người nghệ sĩ được tiếp thêm cảm hứng từ những chuyến đi đến các quốc gia mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Invigorate (động từ): làm cho cường tráng, tiếp sinh lực, làm hăng hái.
- The cold shower helped to invigorate him. (Vòi sen nước lạnh giúp tiếp sinh lực cho anh ấy.)
- Invigorating (tính từ): làm cho sảng khoái, tiếp thêm sinh lực (dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng này).
- The mountain air was crisp and invigorating. (Không khí trên núi trong lành và làm cho sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
- Energized: tràn đầy năng lượng.
- Refreshed: được làm mới, sảng khoái.
- Revitalized: được hồi sinh, được làm mới sức sống.
- Rejuvenated: được trẻ hóa, được phục hồi sức lực.
Từ trái nghĩa
- Exhausted: kiệt sức.
- Fatigued: mệt mỏi.
- Drained: cạn kiệt năng lượng.
- Weakened: bị suy yếu.
Adjective
- được làm cho cường tráng, được tiếp sinh lực cho, được làm cho hăng hái