invisiblement

Học thuật
Thân thiện
invisiblement

L'oiseau se déplace invisiblement parmi les branches.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thấy , một cách vô hình: Diễn tả một hành động, sự thay đổi hoặc quá trình xảy ra mắt thường không thể nhìn thấy hoặc nhận ra rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les cellules se divisent invisiblement. (Các tế bào phân chia một cách không thấy .)
    • L'influence de cette philosophie s'est répandue invisiblement dans la société. (Ảnh hưởng của triếtnày đã lan tỏa một cách vô hình trong xã hội.)
    • Le temps passe invisiblement. (Thời gian trôi qua một cách không thấy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc triết học: Thường được dùng để mô tả những thay đổi tinh tế, sâu sắc hoặc những lực lượng trừu tượng tác động không lộ diện.
    • Les liens entre eux se sont resserrés invisiblement au fil des épreuves. (Những sợi dây liên kết giữa họ thắt chặt lại một cách vô hình qua những thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisible (tính từ): vô hình, không nhìn thấy được.
    • Un fil invisible. (Một sợi chỉ vô hình.)
  • Visibilité (danh từ): tầm nhìn, khả năng nhìn thấy.
    • Une visibilité réduite. (Tầm nhìn bị hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperceptiblement: một cách khó nhận thấy, một cách tinh vi.
  • Insensiblement: một cách không đáng kể, một cách từ từ khó nhận ra.
Từ trái nghĩa
  • Visiblement: một cách rõ ràng, một cách thấy được.
  • Évidemment: hiển nhiên, rõ ràng.
invisiblement

L'oiseau se déplace invisiblement parmi les branches.

phó từ
  1. không thấy

Từ trái nghĩa