visiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thấy được, có thể nhìn thấy rõ: Diễn tả một điều gì đó đang xảy ra hoặc một trạng thái có thể được nhận thấy rõ ràng bằng mắt thường hoặc qua quan sát.
- Rõ ràng, hiển nhiên, rõ rệt: Diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc cảm xúc thể hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng, không thể che giấu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La blessure est visiblement infectée. (Vết thương rõ ràng là đã bị nhiễm trùng.)
- Elle était visiblement émue par le discours. (Cô ấy thấy rõ là xúc động trước bài phát biểu.)
- Le temps se dégrade visiblement. (Thời tiết đang xấu đi một cách rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh một kết luận dựa trên quan sát trực tiếp: Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
- Il est visiblement fatigué après ce long voyage. (Anh ấy rõ ràng là mệt mỏi sau chuyến đi dài đó.)
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích: Để chỉ ra một dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng.
- L'économie du pays s'améliore visiblement. (Nền kinh tế của đất nước đang được cải thiện một cách thấy rõ.)
Biến thể và từ liên quan
- Visible (tính từ): có thể nhìn thấy được, rõ ràng.
- Une étoile visible à l'œil nu. (Một ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- Visibilité (danh từ): tầm nhìn, khả năng hiển thị.
- Une faible visibilité due au brouillard. (Tầm nhìn thấp do sương mù.)
Từ đồng nghĩa
- Manifestement: một cách hiển nhiên, rõ ràng.
- Évidemment: hiển nhiên, rõ ràng (thường dựa trên logic hoặc sự thật hiển nhiên).
- Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
- Nettement: một cách rõ rệt, rõ ràng.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Rendre visible: làm cho có thể nhìn thấy, làm rõ ràng.
- Ces données rendent visible l'évolution du phénomène. (Những dữ liệu này làm rõ sự tiến triển của hiện tượng.)
- Être visible à l'œil nu: có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- La planète est visible à l'œil nu ce soir. (Hành tinh có thể nhìn thấy bằng mắt thường tối nay.)
phó từ
- thấy được
- Le mercure monte visiblementthủy ngân lên thấy được
- rõ ràng, rõ rệt
- Il vous trompe visiblementrõ ràng nó lừa anh