invite out

Định nghĩa

Động từ: Mời ai đó đi chơi, thường trong bối cảnh hẹn hò hoặc gặp gỡ xã hội. Hành động này thể hiện lời đề nghị cùng nhau tham gia một hoạt động bên ngoài, như ăn tối, xem phim, hoặc dạo chơi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định mời ấy đi uống cà phê.)
  • ( ấy đã mời bạn đi chơi chưa?)
  • (Họ đã mời chúng tôi đi ăn tối vào thứ Bảy tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invite out on a date": mời đi chơi với mục đích hẹn hò.

    • He finally worked up the courage to invite her out on a date. (Cuối cùng anh ấy cũng lấy đủ can đảm để mời ấy đi hẹn hò.)
  • "invite out for a casual outing": mời đi chơi một cách thân mật, không chính thức.

    • She invited him out for a casual walk in the park. ( ấy mời anh ấy đi dạo trong công viên một cách thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Invitation (danh từ): lời mời.
    • She accepted his invitation to go out. ( ấy chấp nhận lời mời đi chơi của anh ấy.)
  • Inviting (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn (thường dùng để tả nơi chốn hoặc cử chỉ).
    • The café looks very inviting. (Quán cà phê trông rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ask out: mời đi chơi (thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò).
    • He asked her out last night. (Anh ấy đã mời ấy đi chơi tối qua.)
  • Take out: đưa ai đó đi chơi (thường bao hàm việc chi trả).
    • He took her out to a nice restaurant. (Anh ấy đưa ấy đi ăn ở một nhà hàng sang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invite over: mời ai đó đến nhà.
    • We invited them over for a barbecue. (Chúng tôi đã mời họ đến nhà ăn thịt nướng.)
  • Invite in: mời ai đó vào trong nhà.
    • She invited him in for a cup of tea. ( ấy mời anh ấy vào uống một tách trà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Invite trouble": tự rước họa vào thân (không liên quan trực tiếp đến "invite out", nhưng dùng chung động từ "invite").
    • Leaving the door unlocked is just inviting trouble. (Để cửa không khóa chẳng khác nào tự rước họa vào thân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống