invocateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người cầu khấn, người khẩn cầu: Người thực hiện hành động cầu xin, khẩn nài một cách trang trọng hoặc tôn giáo, thường hướng tới một thế lực siêu nhiên, thần linh hoặc tổ tiên.
- Người triệu hồi: Trong một số ngữ cảnh đặc thù (như ma thuật, trò chơi), chỉ người thực hiện nghi thức gọi hoặc triệu tập một thực thể, linh hồn hoặc sức mạnh nào đó.
Tính từ:
- Có tính chất cầu khấn, để cầu khấn: Thuộc về hoặc dùng cho việc cầu xin, khẩn nài một cách tha thiết và trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L’invocateur a récité une prière ancienne. (Người cầu khấn đã đọc một lời cầu nguyện cổ xưa.)
- Dans ce jeu, l’invocateur peut appeler des créatures magiques. (Trong trò chơi này, người triệu hồi có thể gọi ra những sinh vật ma thuật.)
Tính từ:
- Un ton invocateur a marqué son discours. (Một giọng điệu có tính chất cầu khấn đã đánh dấu bài phát biểu của anh ta.)
- Ces paroles invocatrices sont très puissantes. (Những lời lẽ để cầu khấn này rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prière invocatrice": Lời cầu nguyện mang tính khẩn cầu, triệu gọi.
- Les prêtres utilisaient des prières invocatrices lors des cérémonies. (Các thầy tế đã sử dụng những lời cầu nguyện mang tính triệu gọi trong các buổi lễ.)
Dans un contexte littéraire ou poétique (Trong ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca): Từ này có thể được dùng để miêu tả một lời nói, một bài thơ mang sức mạnh kêu gọi hoặc khơi dậy cảm xúc, ký ức.
- Le poème se termine par un vers invocateur. (Bài thơ kết thúc bằng một câu thơ mang tính khẩn cầu/ triệu gọi.)
Biến thể và từ gần giống
Invocatrice (n.f): Dạng giống cái của danh từ "invocateur", chỉ người nữ cầu khấn, nữ triệu hồi.
- Elle est une puissante invocatrice. (Cô ấy là một nữ triệu hồi quyền năng.)
Invocatoire (adj): Có nghĩa tương tự "invocateur" với tư cách tính từ, thuộc về lời cầu khấn, để cầu khấn.
- Un rituel invocatoire. (Một nghi thức để cầu khấn.)
Invocation (n.f): Sự cầu khấn, lời cầu khấn; hành động hoặc lời nói dùng để cầu khấn.
- L’invocation des esprits. (Việc cầu khấn các linh hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Suppliant (n/adj): Người cầu xin, van nài / có tính chất van xin.
- Implorant (n/adj): Người khẩn nài, van xin / có tính chất khẩn khoản.
- Évocateur (adj): Gợi nhớ, gợi lên (gần nghĩa trong ngữ cảnh văn chương, nhưng khác biệt: "évocateur" thiên về gợi ý, trong khi "invocateur" thiên về kêu gọi, triệu thỉnh).
Các cụm từ liên quan
Jeter une invocation: Thốt lên lời cầu khấn.
- Le chaman a jeté une invocation au ciel. (Thầy phù thủy đã thốt lên lời cầu khấn lên trời.)
Agir en invocateur: Hành động với tư cách là người cầu khấn.
- Il agit en invocateur, cherchant l’aide des ancêtres. (Ông ta hành động với tư cách người cầu khấn, tìm kiếm sự giúp đỡ của tổ tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une voix d’invocateur: Có một giọng nói như người cầu khấn (giọng nói tha thiết, trang trọng, có sức thuyết phục hoặc gọi mời).
- L’orateur avait une voix d’invocateur qui captivait l’audience. (Nhà hùng biện có một giọng nói như người cầu khấn khiến khán giả mê đắm.)
tính từ
- cầu khấn
danh từ
- người cầu khấn