invocatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cầu khấn, có tính chất cầu khẩn: "invocatoire" mô tả một hành động, lời nói hoặc nghi thức mang tính chất kêu gọi, khẩn cầu sự giúp đỡ, sự hiện diện hoặc sự can thiệp của một thế lực thiêng liêng, thần thánh hoặc siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une prière invocatoire est adressée aux dieux. (Một lời cầu nguyện có tính chất cầu khấn được dâng lên các vị thần.)
- Le prêtre a prononcé des formules invocatoires pour commencer la cérémonie. (Vị linh mục đã đọc những công thức cầu khấn để bắt đầu buổi lễ.)
- Ce chant ancien a un caractère invocatoire. (Bài hát cổ xưa này mang một tính chất cầu khấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prière invocatoire": Lời cầu nguyện cầu khấn, thường là phần mở đầu của một nghi lễ tôn giáo để kêu gọi sự hiện diện của thần linh.
- "Formule invocatoire": Công thức, câu chữ được sử dụng để cầu khẩn, thường mang tính chất cố định và nghi thức.
- "Caractère invocatoire": Tính chất cầu khẩn, mô tả bản chất của một văn bản, bài hát hoặc hành động nhằm mục đích kêu gọi.
Biến thể và từ gần giống
- Invoquer (động từ): Cầu khẩn, kêu gọi, viện dẫn.
- Invoquer l'aide des saints. (Cầu khẩn sự giúp đỡ của các vị thánh.)
- Invocation (danh từ): Sự cầu khẩn; lời cầu khẩn.
- Une invocation à la paix. (Một lời cầu khẩn cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Suppliant: Có tính chất cầu xin, van nài.
- Implorant: Có tính chất khẩn nài, van xin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "invocatoire")
tính từ
- cầu khấn