involontaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chủ tâm, không cố ý: Mô tả một hành động, cử chỉ hoặc kết quả xảy ra mà không có sự cố ý, chủ định hoặc ý thức từ người thực hiện. Nó trái ngược với "volontaire" (có chủ tâm).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un geste involontaire. (Một cử chỉ vô ý / không chủ tâm.)
- Il a fait une erreur involontaire. (Anh ấy đã phạm một sai lầm không cố ý.)
- Son rire était involontaire. (Tiếng cười của cô ấy là không chủ tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Témoin involontaire": Nhân chứng ngoài ý muốn, người vô tình chứng kiến một sự việc.
- Il a été le témoin involontaire du crime. (Anh ta đã trở thành nhân chứng ngoài ý muốn của vụ án.)
"Mouvement involontaire": Cử động không tự chủ, thường liên quan đến phản xạ hoặc bệnh lý.
- Un mouvement involontaire des paupières. (Một cử động không tự chủ của mí mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Involontairement (phó từ): Một cách không chủ tâm, vô ý.
- Il l'a poussé involontairement. (Anh ta đã vô tình đẩy người đó.)
Involontariat (danh từ, hiếm): Tình trạng không có chủ ý, tính chất không cố ý.
Từ đồng nghĩa
- Inconscient: Vô thức (nhấn mạnh đến việc thiếu ý thức).
- Automatique: Tự động (nhấn mạnh đến cơ chế không cần suy nghĩ).
- Fortuit: Tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh đến sự ngẫu nhiên).
Từ trái nghĩa
- Volontaire: Có chủ tâm, cố ý.
- Délibéré: Cố ý, có suy tính.
- Conscient: Có ý thức.
Cụm từ liên quan
- Acte involontaire: Hành vi không chủ tâm (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc đạo đức).
- Conséquence involontaire: Hậu quả ngoài ý muốn.
tính từ
- không chủ tâm, không cố ý