voulu

tính từ
  1. đòi hỏi
    • Les formalités voulues par la loi
      những thủ tục do luật đòi hỏi
  2. cố ý
    • Répétition voulue
      sự lặp lại cố ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "voulu"

voulu
Les formalités voulues par la loi sont respectées.