involuté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Cuốn trong: Mô tả một bộ phận của thực vật (thường là lá, cánh hoa hoặc mép của chúng) có hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn vào phía trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles de cette fougère sont involutées. (Lá của loài dương xỉ này cuốn trong.)
- On observe un bord involuté sur certains pétales. (Người ta quan sát thấy một mép cuốn trong trên một số cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học, để mô tả hình thái một cách chính xác.
- La préfoliation est dite involutée lorsque les bords de chaque feuille sont roulés vers l'intérieur. (Kiểu xếp lá non được gọi là cuốn trong khi các mép của mỗi chiếc lá được cuộn vào trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Involutif, involutive (tính từ): Có tính chất cuốn trong.
- Involucelle (danh từ): Bao nhỏ (một cấu trúc thực vật).
- Involucre (danh từ): Bao chung (một cụm lá bắc bao quanh cụm hoa).
Từ đồng nghĩa
- Enroulé vers l'intérieur: Cuộn vào trong.
- Replié sur soi-même: Gập lại vào chính nó.
Từ trái nghĩa
- Évoluté / Revoluté: (Thực vật học) Cuốn ngoài (xoắn hoặc cuộn ra phía ngoài).
tính từ
- (thực vật học) cuốn trong