involuté

Học thuật
Thân thiện
involuté

Une feuille involutée se déroule lentement au soleil du matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Cuốn trong: Mô tả một bộ phận của thực vật (thường, cánh hoa hoặc mép của chúng) hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn vào phía trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les feuilles de cette fougère sont involutées. ( của loài dương xỉ này cuốn trong.)
    • On observe un bord involuté sur certains pétales. (Người ta quan sát thấy một mép cuốn trong trên một số cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệtthực vật học, để mô tả hình thái một cách chính xác.
    • La préfoliation est dite involutée lorsque les bords de chaque feuille sont roulés vers l'intérieur. (Kiểu xếp non được gọi là cuốn trong khi các mép của mỗi chiếc được cuộn vào trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Involutif, involutive (tính từ): tính chất cuốn trong.
  • Involucelle (danh từ): Bao nhỏ (một cấu trúc thực vật).
  • Involucre (danh từ): Bao chung (một cụm lá bắc bao quanh cụm hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Enroulé vers l'intérieur: Cuộn vào trong.
  • Replié sur soi-même: Gập lại vào chính .
Từ trái nghĩa
  • Évoluté / Revoluté: (Thực vật học) Cuốn ngoài (xoắn hoặc cuộn ra phía ngoài).
involuté

Une feuille involutée se déroule lentement au soleil du matin.

tính từ
  1. (thực vật học) cuốn trong

Từ gần giống