invalide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tàn phế, tật nguyền: Chỉ tình trạng sức khỏe suy yếu nghiêm trọng, mất khả năng lao động hoặc tự chăm sóc bản thân do bệnh tật hoặc thương tật kéo dài.
- (Pháp lý) Vô hiệu lực, không có giá trị: Dùng để chỉ một văn bản, hợp đồng, lập luận hoặc bằng chứng không còn hiệu lực hoặc không được công nhận về mặt pháp luật.
Danh từ giống đực:
- Người tàn phế, thương binh: Chỉ một người (nam) đang trong tình trạng tàn phế, đặc biệt là do hậu quả của chiến tranh hoặc tai nạn nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Après son accident, il est resté invalide. (Sau tai nạn, anh ấy đã trở nên tàn phế.)
- Son passeport est invalide depuis le mois dernier. (Hộ chiếu của anh ta đã hết hệu lực từ tháng trước.)
- Un argument invalide ne peut pas être accepté. (Một lập luận vô hiệu thì không thể được chấp nhận.)
Danh từ giống đực:
- Ce monument honore les invalides de la guerre. (Đài tưởng niệm này vinh danh những thương binh của cuộc chiến.)
- Un invalide a besoin d'assistance pour ses déplacements. (Một người tàn phế cần sự hỗ trợ để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être reconnu invalide": Được công nhận là người tàn tật (thường theo quy định của pháp luật để hưởng trợ cấp).
- Il a été reconnu invalide à 80% par la sécurité sociale. (Anh ấy được bảo hiểm xã hội công nhận là tàn tật 80%.)
- "Invalide de guerre": Thương binh.
- L'hôpital accueille des invalides de guerre. (Bệnh viện tiếp nhận các thương binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Invalide (danh từ giống cái): Người phụ nữ tàn phế.
- Elle aide une invalide à traverser la rue. (Cô ấy giúp một người phụ nữ tàn phế băng qua đường.)
- Invalidité (danh từ giống cái): Tình trạng tàn phế, tật nguyền; sự vô hiệu.
- Il touche une pension d'invalidité. (Ông ấy nhận một khoản trợ cấp tàn tật.)
- Invalider (động từ): Làm mất hiệu lực, bác bỏ.
- Le tribunal a invalidé le contrat. (Tòa án đã tuyên bố hợp đồng vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tàn phế): Infirme, handicapé (tàn tật).
- Tính từ (nghĩa vô hiệu): Nul, périmé (hết hạn), non valable (không có giá trị).
- Danh từ: Handicapé, mutilé (người cụt tay/chân, thương tật).
Thành ngữ liên quan
- "Raison invalide": Lý do không thuyết phục, không có cơ sở.
- Tu ne peux pas refuser avec une raison aussi invalide. (Cậu không thể từ chối với một lý do vô căn cứ như vậy.)
- "Ticket invalide": Vé không còn giá trị sử dụng.
- Ne montez pas dans le train avec un ticket invalide. (Đừng lên tàu với một tấm vé đã hết hiệu lực.)
tính từ
- tàn phế
- (luật học, pháp lý) vô hiệu lực
danh từ giống đực
- phế binh, thương binh