involution
/,invə'lu:ʃn/
Học thuậtThân thiện
L'involution est un phénomène naturel observé dans le développement de certaines plantes.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Sự cuốn trong: Chỉ hiện tượng mép lá, cánh hoa, hoặc các bộ phận thực vật khác cuộn vào phía trong.
- (Toán học) Sự đối hợp: Một phép biến đổi trong đó mỗi phần tử được ánh xạ tới một phần tử khác, và nếu áp dụng phép biến đổi hai lần sẽ trở lại phần tử ban đầu.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự thoái biến: Quá trình một cơ quan hoặc mô trở nên đơn giản hơn, nhỏ đi hoặc mất chức năng, thường xảy ra sau giai đoạn phát triển đầy đủ.
- (Y học) Sự teo: Sự giảm kích thước hoặc khối lượng của một cơ quan hoặc mô do bệnh tật, tuổi già hoặc không sử dụng.
- (Triết học) Sự đơn hóa: Quá trình trở nên phức tạp hơn một cách nội tại, hoặc sự quay vào bên trong của ý thức hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Thực vật học):
- L'involution des pétales protège les organes reproducteurs. (Sự cuốn trong của các cánh hoa bảo vệ các cơ quan sinh sản.)
- (Toán học):
- L'involution est une application qui est sa propre réciproque. (Phép đối hợp là một ánh xạ là nghịch đảo của chính nó.)
- (Sinh lý học):
- L'involution de l'utérus se produit après l'accouchement. (Sự thoái biến của tử cung xảy ra sau khi sinh con.)
- (Y học):
- L'involution musculaire est courante chez les patients alités longtemps. (Sự teo cơ thường gặp ở những bệnh nhân nằm liệt giường lâu ngày.)
- (Triết học):
- Certains philosophes étudient l'involution de la pensée vers l'intériorité. (Một số triết gia nghiên cứu sự đơn hóa của tư tưởng hướng vào nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Involution physiologique": Thoái biến sinh lý (quá trình tự nhiên).
- L'involution thymique est un phénomène physiologique normal. (Sự thoái biến của tuyến ức là một hiện tượng sinh lý bình thường.)
- "Involution pathologique": Thoái biến/teo bệnh lý.
- L'involution cérébrale peut être accélérée par certaines maladies. (Sự teo não có thể bị đẩy nhanh bởi một số bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Involutif (adj): (thuộc về) sự đối hợp, sự thoái biến.
- Une transformation involutive. (Một phép biến đổi đối hợp.)
- S’involuer (v): Trải qua quá trình thoái biến.
- Un organe qui s'involutionne. (Một cơ quan đang thoái biến.)
Từ đồng nghĩa
- (Y học, Sinh lý): Atrophie (sự teo), régression (sự thoái lui).
- (Toán học): Application involutive (ánh xạ đối hợp).
- (Triết học): Intériorisation (sự hướng nội), complication (sự phức tạp hóa).
Các cụm từ liên quan
- Période d'involution: Giai đoạn thoái biến.
- La période d'involution de la glande mammaire. (Giai đoạn thoái biến của tuyến vú.)
- Courbe d'involution: Đường cong đối hợp (trong hình học).
- Étudier les propriétés d'une courbe d'involution. (Nghiên cứu các tính chất của một đường cong đối hợp.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans une phase d'involution: Đang trong giai đoạn thoái biến/suy giảm (dùng ẩn dụ).
- Son talent artistique semble être dans une phase d'involution. (Tài năng nghệ thuật của anh ta dường như đang trong giai đoạn suy giảm.)
L'involution est un phénomène naturel observé dans le développement de certaines plantes.
danh từ giống cái
- (thực vật học) sự cuốn trong
- (toán học) sự đối hợp
- (sinh vật học, sinh lý học) sự thoái biến
- (y học) sự teo
- (triết học) sự đơn hóa