involution
/,invə'lu:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phức tạp hóa, sự rắc rối: Chỉ trạng thái trở nên phức tạp một cách không cần thiết hoặc khó hiểu, thường do có quá nhiều chi tiết hoặc lớp nghĩa.
- Sự cuộn vào trong, sự xoắn ốc: Chỉ hành động hoặc quá trình cuộn tròn, gập lại hoặc xoắn vào bên trong.
- (Toán học) Phép lũy thừa: Quá trình nâng một số lên một lũy thừa nhất định.
- (Sinh học/Y học) Sự thoái hóa, sự co lại: Quá trình một cơ quan hoặc mô trở nên nhỏ hơn, đơn giản hơn hoặc mất đi chức năng, chẳng hạn như sự co hồi của tử cung sau khi sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The involution of the plot made the novel difficult to follow. (Sự phức tạp hóa của cốt truyện khiến cuốn tiểu thuyết khó theo dõi.)
- One can observe the involution of the fern frond as it develops. (Người ta có thể quan sát sự cuộn vào trong của lá dương xỉ khi nó phát triển.)
- The mathematical involution of 2 to the power of 3 is 8. (Phép lũy thừa toán học của 2 mũ 3 là 8.)
- Postpartum uterine involution is a normal physiological process. (Sự co hồi tử cung sau sinh là một quá trình sinh lý bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultural involution": Sự phức tạp hóa về văn hóa, khi một nền văn hóa phát triển các hình thái tinh tế, phức tạp bên trong mà không mở rộng ra bên ngoài.
- The anthropologist studied the cultural involution of the isolated society. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu sự phức tạp hóa văn hóa của xã hội biệt lập đó.)
"Involution as a social phenomenon": Sự cuộn vào trong như một hiện tượng xã hội, mô tả xu hướng cạnh tranh khốc liệt trong nội bộ để giành lấy nguồn lực hạn chế.
- Academic involution is a concern in many highly competitive education systems. (Sự cuộn nội tại trong học thuật là mối quan ngại ở nhiều hệ thống giáo dục cạnh tranh cao.)
Biến thể và từ gần giống
Involute (Tính từ): Có dạng cuộn xoắn hoặc phức tạp.
- The shell had an involute spiral. (Vỏ ốc có một đường xoắn ốc cuộn vào trong.)
Involve (Động từ): Bao gồm, liên quan đến, kéo vào. (Đây là một từ có gốc chung nhưng nghĩa khác biệt).
- The project will involve many departments. (Dự án sẽ liên quan đến nhiều phòng ban.)
Từ đồng nghĩa
- Complication: Sự phức tạp, sự rắc rối.
- Regression: Sự thoái lui, sự thụt lùi (trong ngữ cảnh y học/sinh học).
- Exponentiation: Phép lũy thừa (trong toán học).
Từ trái nghĩa
- Evolution: Sự tiến hóa, sự phát triển.
- Simplification: Sự đơn giản hóa.
- Expansion: Sự mở rộng.
Thành ngữ liên quan
- "Involution of thought": Sự phức tạp hóa trong tư duy, chỉ lối suy nghĩ trở nên cầu kỳ, rối rắm.
- His later writings are marked by an involution of thought. (Các tác phẩm sau này của ông được đánh dấu bởi một sự phức tạp hóa trong tư duy.)
danh từ
- sự dính dáng, sự mắc míu
- điều rắc rối, điều phức tạp
- sự cuộn, sự xoắn ốc; phần cuộn, phần xoắn ốc
- (toán học) sự nâng lên luỹ thừa
- (thực vật học) sự cuốn trong
- (y học) sự thu teo, sự co hồi (tử cung sau khi đẻ)