inward-moving
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Di chuyển hướng vào trung tâm, hay hướng về phía trục: Mô tả chuyển động hoặc hướng đi về phía tâm điểm hoặc trục trung tâm, đặc biệt là khi một vật đang quay tròn hoặc di chuyển theo đường cong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The inward-moving force keeps the planets in orbit. (Lực di chuyển hướng vào trung tâm giữ cho các hành tinh ở trong quỹ đạo.)
- As the wheel spins, the outer parts experience an inward-moving acceleration. (Khi bánh xe quay, các phần bên ngoài trải qua một gia tốc hướng về phía trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và cơ học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các lực hoặc thành phần chuyển động trong các hệ thống quay hoặc chuyển động tròn.
- The analysis focused on the inward-moving component of the vehicle's velocity during the turn. (Phân tích tập trung vào thành phần vận tốc hướng về tâm của phương tiện trong lúc vào cua.)
Biến thể và từ gần giống
- Centripetal (adj): hướng tâm. (Đây là thuật ngữ khoa học chính xác hơn cho khái niệm tương tự).
- Centripetal force is essential for circular motion. (Lực hướng tâm là thiết yếu cho chuyển động tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Centripetal: hướng tâm.
- Center-seeking: tìm về tâm.
- Radially inward: hướng vào tâm theo phương bán kính.
Từ trái nghĩa
- Outward-moving: di chuyển hướng ra ngoài.
- Centrifugal: ly tâm.
Adjective
- di chuyển hướng vào trung tâm, hay hướng về phía trục