centripetal
/sen'tripitl/
Học thuậtThân thiện
A child swings a ball on a string in a circle, demonstrating centripetal force.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng tâm: Mô tả lực, chuyển động hoặc xu hướng hướng vào tâm hoặc trung tâm của một vật thể hoặc một điểm trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The centripetal force keeps the satellite in orbit around the Earth. (Lực hướng tâm giữ vệ tinh trong quỹ đạo quanh Trái Đất.)
- In a washing machine, the centripetal motion pushes water outwards during the spin cycle. (Trong máy giặt, chuyển động hướng tâm đẩy nước ra ngoài trong chu trình vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Mô tả xung thần kinh truyền từ ngoại vi về hệ thần kinh trung ương.
- Centripetal nerve fibers carry sensory information to the brain. (Các sợi thần kinh hướng tâm mang thông tin cảm giác về não.)
- Trong xã hội học: Chỉ xu hướng thống nhất hoặc tập trung quyền lực về một trung tâm.
- The government's policies had a centripetal effect, strengthening national unity. (Các chính sách của chính phủ có hiệu ứng hướng tâm, củng cố sự thống nhất quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Centripetally (phó từ): một cách hướng tâm.
- The particles moved centripetally toward the axis of rotation. (Các hạt chuyển động một cách hướng tâm về phía trục quay.)
- Centripetal force (danh từ kép): lực hướng tâm.
- Centripetal force is essential for circular motion. (Lực hướng tâm là cần thiết cho chuyển động tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Inward-moving: chuyển động vào trong.
- Center-seeking: tìm về tâm.
Từ trái nghĩa
- Centrifugal: ly tâm (hướng ra xa tâm).
A child swings a ball on a string in a circle, demonstrating centripetal force.
tính từ
- hướng tâm
- centripetal forcelực hướng tâm