centripetal

/sen'tripitl/
tính từ
  1. hướng tâm
    • centripetal force
      lực hướng tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "centripetal"

centripetal
A child swings a ball on a string in a circle, demonstrating centripetal force.