inyala
/in'jɑ:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương Nam Phi: "inyala" là tên gọi của một loài linh dương có nguồn gốc từ khu vực Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inyala is known for its beautiful spiral horns. (Inyala được biết đến với cặp sừng xoắn đẹp mắt.)
- We saw a herd of inyala during the safari. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn inyala trong chuyến đi săn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nyala: Đây là một cách viết khác, phổ biến hơn, của từ "inyala" để chỉ cùng một loài động vật.
- The nyala is a shy antelope. (Nyala là một loài linh dương nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
- Antelope: linh dương (từ chung cho họ linh dương).
- Spiral-horned antelope: linh dương sừng xoắn (mô tả đặc điểm).
danh từ
- (động vật học) linh dương Nam-phi